Nhặng xị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.). Nhặng lên một cách âm ĩ, làm khó chịu.
Ví dụ: Quán cà phê ngoài phố nhặng xị, khó mà tập trung vào công việc.
Nghĩa: (kng.). Nhặng lên một cách âm ĩ, làm khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp ồn nhặng xị, cô giáo phải vỗ tay xin mọi người im lặng.
  • Con mèo kêu nhặng xị khi bị nhốt trong phòng tắm.
  • Chợ sáng nay nhặng xị quá, bé nắm chặt tay mẹ để khỏi lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa chuông ra chơi, hành lang nhặng xị như một tổ ong vỡ.
  • Nhà bên sửa đồ, tiếng khoan với tiếng nói chuyện đè lên nhau nghe nhặng xị cả đầu.
  • Nhóm chat nhảy thông báo liên tục, điện thoại rung nhặng xị làm mình phát bực.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê ngoài phố nhặng xị, khó mà tập trung vào công việc.
  • Buổi họp bỗng nhặng xị khi ai cũng cố nói phần mình, còn ý chính thì trôi tuột.
  • Thành phố mưa kẹt xe, còi xe réo nhặng xị, người ta kiên nhẫn bào mòn theo từng mét đường.
  • Tin đồn lan nhanh, mạng xã hội nhặng xị, mà sự thật thì vẫn lặng lẽ chờ được lắng nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Nhặng lên một cách âm ĩ, làm khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhặng xị khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả sự ồn ào, lộn xộn gây khó chịu Ví dụ: Quán cà phê ngoài phố nhặng xị, khó mà tập trung vào công việc.
om sòm khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả sự ồn ào, lộn xộn gây mất trật tự Ví dụ: Cả nhà om sòm lên vì đứa bé khóc.
im ắng trung tính, diễn tả sự yên tĩnh, không có tiếng động hay sự xáo trộn Ví dụ: Căn phòng trở nên im ắng lạ thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống ồn ào, lộn xộn, gây khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sống động về một cảnh tượng hỗn loạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội trước sự ồn ào, lộn xộn.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ồn ào, lộn xộn trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự ồn ào khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhặng xị quá mức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ sự việc như "câu chuyện nhặng xị".