Nhãn tiền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất rõ ràng, như nhìn thấy ở ngay trước mắt.
Ví dụ:
Hiệu quả của việc ngủ đủ là nhãn tiền.
Nghĩa: Rất rõ ràng, như nhìn thấy ở ngay trước mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy làm sai nhãn tiền nên cô giáo nhắc ngay.
- Trời sắp mưa nhãn tiền, mây đen kéo kín sân trường.
- Bạn Lan vui nhãn tiền, nụ cười tươi như hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy hồi hộp nhãn tiền, tay cứ run khi bước lên sân khấu.
- Sự thay đổi của lớp sau khi có quy định mới là nhãn tiền, ai cũng nhận ra.
- Trời chuyển lạnh nhãn tiền, gió rít qua hành lang làm ai cũng kéo áo.
3
Người trưởng thành
- Hiệu quả của việc ngủ đủ là nhãn tiền.
- Áp lực công việc khiến anh mệt mỏi nhãn tiền, mắt trũng và vai rũ xuống.
- Sau vài tháng luyện tập, sức bền tăng lên nhãn tiền, mỗi bước chạy nhẹ hẳn.
- Thói quen chi tiêu bừa bãi dẫn đến hệ quả nhãn tiền, ví rỗng trước kỳ lương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất rõ ràng, như nhìn thấy ở ngay trước mắt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhãn tiền | Mạnh; xác quyết; văn phong trung tính–sách vở, hơi trang trọng Ví dụ: Hiệu quả của việc ngủ đủ là nhãn tiền. |
| hiển nhiên | Trung tính, lý tính; dùng phổ biến trong viết và nói trang trọng Ví dụ: Hậu quả đó hiển nhiên ai cũng thấy. |
| rõ ràng | Trung tính, phổ thông; độ mạnh vừa Ví dụ: Sai sót ấy rõ ràng không thể chối. |
| rành rành | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, nhấn vào tính không thể chối cãi Ví dụ: Chứng cứ rành rành trước mắt. |
| minh bạch | Trang trọng, hành chính–pháp lý; thiên về tính minh xác Ví dụ: Số liệu minh bạch, nhãn tiền. |
| mơ hồ | Trung tính, độ mạnh vừa; thiếu rõ ràng Ví dụ: Lập luận còn mơ hồ, khó thuyết phục. |
| tối nghĩa | Trung tính–học thuật; nhấn mạnh khó hiểu Ví dụ: Câu văn tối nghĩa nên dễ hiểu sai. |
| khuất tất | Trang trọng, sắc thái tiêu cực; ám chỉ không minh bạch Ví dụ: Tài chính khuất tất, chẳng nhãn tiền chút nào. |
| mập mờ | Khẩu ngữ, độ mạnh vừa; cố tình không rõ Ví dụ: Thông tin mập mờ khiến dư luận hoang mang. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tính rõ ràng, hiển nhiên của một sự việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, không thể phủ nhận của một sự việc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
- Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, bình luận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rõ ràng", "hiển nhiên" nhưng "nhãn tiền" mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý không lạm dụng để tránh làm văn bản trở nên nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rõ ràng nhãn tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận