Nhân sinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(id.). Cuộc sống của con người.
Ví dụ:
Anh chọn nghề y vì muốn gắn đời mình với nhân sinh.
Nghĩa: (id.). Cuộc sống của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Truyện kể mở ra cả một cõi nhân sinh đầy ấm áp.
- Ông bà dạy em biết yêu quý nhân sinh quanh mình.
- Trong tranh, nhân sinh hiện lên với những gương mặt đang cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bảo đọc văn học để hiểu thêm về nhân sinh và lòng người.
- Nhìn phố thị lúc hoàng hôn, mình chợt nghĩ về nhân sinh và những ước mơ nhỏ.
- Thầy cô thường nhắc: học không chỉ lấy điểm mà còn để thấy rộng hơn về nhân sinh.
3
Người trưởng thành
- Anh chọn nghề y vì muốn gắn đời mình với nhân sinh.
- Trải qua biến cố, tôi nhận ra nhân sinh không chỉ là tồn tại, mà là biết thương nhau.
- Đi nhiều nơi, tôi thấy nhân sinh như con sông dài: khi lặng khi cuộn, nhưng vẫn chảy về phía sáng.
- Giữa tiệc ồn ã, cô ấy bỗng lặng im, ngắm bạn bè và mỉm cười: một lát cắt nhỏ của nhân sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để chỉ cuộc sống con người một cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn chương để diễn tả cuộc sống con người với sắc thái triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và triết lý khi nói về cuộc sống con người.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cuộc sống con người một cách sâu sắc và trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính triết lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "cuộc sống" nhưng "nhân sinh" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân sinh quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ trạng thái, ví dụ: "nhân sinh tươi đẹp", "nhân sinh là gì".





