Tồn vong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tồn tại hay diệt vong, còn hay mất (nói về số phận của dân tộc, đất nước)
Ví dụ:
Đoàn kết là điều kiện cho sự tồn vong của quốc gia.
Nghĩa: Tồn tại hay diệt vong, còn hay mất (nói về số phận của dân tộc, đất nước)
1
Học sinh tiểu học
- Rừng còn xanh thì làng còn tồn vong yên ổn.
- Biển sạch hay bẩn cũng ảnh hưởng đến sự tồn vong của quê hương.
- Nếu ai cũng yêu nước, đất nước mới bền vững, không lo tồn vong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ Sử, cô nói rằng sự đoàn kết quyết định sự tồn vong của một dân tộc.
- Khi biên giới bị xâm phạm, câu chuyện không còn nhỏ lẻ mà chạm đến sự tồn vong của đất nước.
- Giữ gìn tiếng Việt là giữ một phần tồn vong của nền văn hóa dân tộc.
3
Người trưởng thành
- Đoàn kết là điều kiện cho sự tồn vong của quốc gia.
- Những quyết sách sai lầm có thể đặt vận mệnh dân tộc trước bài toán tồn vong.
- Trong bão tố lịch sử, văn hóa dân tộc chính là sợi dây níu giữ sự tồn vong của một nước.
- Giữa dòng xoáy toàn cầu hóa, câu hỏi về tồn vong thôi thúc chúng ta bảo vệ cội nguồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tồn tại hay diệt vong, còn hay mất (nói về số phận của dân tộc, đất nước)
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tồn vong | Trang trọng, nghiêm trọng, nhấn mạnh tính quyết định, sự sống còn của một thực thể lớn (dân tộc, quốc gia, chế độ). (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Đoàn kết là điều kiện cho sự tồn vong của quốc gia. |
| sống còn | Trang trọng, nhấn mạnh tính quyết định, sự sống chết Ví dụ: Đây là vấn đề sống còn của dân tộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thảo luận về các vấn đề quan trọng liên quan đến sự sống còn của một quốc gia hoặc dân tộc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và cấp bách.
- Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề liên quan đến sự sống còn.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không liên quan đến sự tồn tại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sống còn" nhưng "tồn vong" thường mang ý nghĩa rộng hơn và trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quyết định tồn vong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dân tộc, đất nước), phó từ (còn, mất), và các từ chỉ trạng thái (số phận).





