Sinh tử

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế). Sống chết.
Ví dụ: Anh vừa trải qua một ca mổ sinh tử.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Sống chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau tai nạn, bác sĩ giành giật sinh tử với thời gian.
  • Người lính vượt qua giây phút sinh tử để cứu bạn.
  • Con cá mắc cạn đang vùng vẫy giữa ranh giới sinh tử.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng trước cơn bão lớn, ngư dân hiểu chuyến biển này là cuộc sinh tử với nghề.
  • Trong phòng mổ, từng quyết định nhỏ có thể định đoạt khoảnh khắc sinh tử của bệnh nhân.
  • Đội cứu hộ chạy đua với đêm tối trong một nhiệm vụ sinh tử ở vùng núi.
3
Người trưởng thành
  • Anh vừa trải qua một ca mổ sinh tử.
  • Giữa lựa chọn sinh tử, con người mới thấy rõ mình trân quý điều gì.
  • Cuộc thương thuyết ấy là ván bài sinh tử, chỉ một nước đi sai là sụp đổ.
  • Trong chiến tranh, sinh tử đến nhanh như một cái chớp mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về triết học, tôn giáo hoặc các vấn đề liên quan đến sự sống và cái chết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để diễn tả những tình huống căng thẳng, quyết định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng, căng thẳng, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và các bài viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự quan trọng, quyết định giữa sống và chết.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không phù hợp với ngữ cảnh thông thường.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính triết lý hoặc tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "sống chết" nhưng "sinh tử" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang sinh tử", "phải sinh tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ trạng thái hoặc mức độ như "đang", "phải".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới