Nhân danh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên người.
Ví dụ: Hóa đơn phải có đúng nhân danh người thanh toán.
2.
động từ
Lấy danh nghĩa để làm một việc gì đó.
Ví dụ: Chị nhân danh công ty ký biên bản bàn giao.
Nghĩa 1: Tên người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo ghi rõ nhân danh của từng bạn trên giấy khen.
  • Em viết đúng nhân danh vào góc vở để cô biết của ai.
  • Thẻ thư viện có in nhân danh và lớp của em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài dự thi yêu cầu ghi đủ nhân danh và mã học sinh.
  • Trong danh sách trực nhật, mỗi nhân danh đi kèm một nhiệm vụ cụ thể.
  • Giấy mời họp phụ huynh cần đúng nhân danh để tránh nhầm lẫn.
3
Người trưởng thành
  • Hóa đơn phải có đúng nhân danh người thanh toán.
  • Hợp đồng ghi sai nhân danh có thể gây rắc rối pháp lý.
  • Trong thư giới thiệu, một nhân danh uy tín giúp lá thư được chú ý.
  • Danh sách cử tri cần đối chiếu nhân danh với giấy tờ tùy thân.
Nghĩa 2: Lấy danh nghĩa để làm một việc gì đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bảo vệ nhân danh nhà trường nhắc chúng em giữ trật tự.
  • Bạn lớp trưởng nhân danh tổ xin cô cho cả lớp ra sân tập.
  • Cô hiệu trưởng nhân danh trường tặng quà cho học sinh giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nhân danh ban cán sự để xin lùi hạn nộp bài.
  • Đội trưởng nhân danh câu lạc bộ gửi lời cảm ơn thầy cô.
  • Lớp phó kỷ luật nhân danh lớp cam kết giữ vệ sinh khu vực học.
3
Người trưởng thành
  • Chị nhân danh công ty ký biên bản bàn giao.
  • Có người nhân danh cộng đồng để kêu gọi quyên góp, cần kiểm chứng.
  • Anh ta không thể nhân danh tình bạn mà đòi hỏi vô lý.
  • Nhân danh bổn phận, đôi khi ta nói những điều trái lòng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhân danh Ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh phân tích từ nguyên hoặc văn bản cổ. Ví dụ: Hóa đơn phải có đúng nhân danh người thanh toán.
tên Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Tên của anh ấy là Nguyễn Văn A.
danh xưng Trang trọng, văn chương, thường dùng cho chức vụ, tước hiệu. Ví dụ: Danh xưng của vị vua đó rất dài và phức tạp.
Nghĩa 2: Lấy danh nghĩa để làm một việc gì đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhân danh Trang trọng, chính thức, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc khi nhấn mạnh quyền hạn, sự ủy quyền. Ví dụ: Chị nhân danh công ty ký biên bản bàn giao.
thay mặt Trung tính, phổ biến, dùng khi đại diện cho người hoặc tổ chức khác. Ví dụ: Anh ấy thay mặt công ty ký kết hợp đồng.
đại diện Trung tính, phổ biến, dùng khi đứng ra làm người thay thế, người được ủy quyền. Ví dụ: Cô ấy đại diện cho toàn thể sinh viên phát biểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thể hiện sự đại diện hoặc thay mặt cho một tổ chức, cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hiệu ứng trang trọng hoặc nhấn mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng để chỉ sự đại diện chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác quyền lực hoặc trách nhiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện sự đại diện chính thức hoặc thay mặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với tên tổ chức hoặc cá nhân để xác định rõ danh nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ danh nghĩa khác như "danh nghĩa".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
  • Đảm bảo rõ ràng về đối tượng được đại diện khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhân danh" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhân danh" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nhân danh" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhân danh công lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nhân danh" thường đi kèm với các động từ như "là", "có". Khi là động từ, nó thường kết hợp với danh từ chỉ danh nghĩa, ví dụ: "nhân danh tình yêu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...