Nhắm mất xuôi tay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết.
Ví dụ: Ông ấy đã nhắm mắt xuôi tay tối qua.
Nghĩa: Chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông lão mệt lâu ngày rồi cũng nhắm mắt xuôi tay.
  • Trong truyện, bà cụ nhắm mắt xuôi tay trong vòng tay con cháu.
  • Chú chó buồn rầu khi chủ nhắm mắt xuôi tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn bạo bệnh, ông cụ lặng lẽ nhắm mắt xuôi tay lúc bình minh.
  • Người chiến sĩ ngã xuống, nhắm mắt xuôi tay giữa cánh rừng im ắng.
  • Bà ngoại nhắm mắt xuôi tay, để lại căn bếp luôn ấm mùi khói rơm.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy đã nhắm mắt xuôi tay tối qua.
  • Khi bà nhắm mắt xuôi tay, mọi câu chuyện dở dang bỗng hóa thành kỷ niệm.
  • Anh biết mình mồ côi thật sự từ khoảnh khắc cha nhắm mắt xuôi tay.
  • Có những người nhắm mắt xuôi tay trong bình yên, như một ngọn đèn tắt khi dầu đã cạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về cái chết một cách nhẹ nhàng, tránh sự đau buồn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, bình yên khi miêu tả cái chết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, bình yên, không mang tính bi kịch.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói về cái chết một cách nhẹ nhàng, tránh sự đau buồn.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cách diễn đạt khác về cái chết có sắc thái khác nhau.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khi nói về cái chết một cách nghiêm túc.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ cố định, không có biến thể hình thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, ví dụ: "khi nhắm mắt xuôi tay".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...