Nhạc phổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản nhạc.
Ví dụ:
Tôi cần nhạc phổ để tập bài hôm nay.
Nghĩa: Bản nhạc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phát cho em một nhạc phổ để tập đàn.
- Bạn Minh mở nhạc phổ và dò từng nốt.
- Em kẹp nhạc phổ vào giá để không bị rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình mượn nhạc phổ của bạn để luyện bài mới.
- Cậu đánh dấu nhịp thở ngay trên nhạc phổ cho dễ hát.
- Nhạc phổ cũ của thầy vẫn giữ nguyên những chú thích bằng bút chì.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần nhạc phổ để tập bài hôm nay.
- Giữa đêm, tôi mở nhạc phổ, nốt nhạc như những đốm sáng dẫn lối.
- Cô cẩn thận lật từng trang nhạc phổ, sợ làm rách tiếng im lặng trong phòng.
- Anh gom các nhạc phổ rời thành tập, như xếp lại những mảnh ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản nhạc.
Từ đồng nghĩa:
bản nhạc bản phổ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhạc phổ | trung tính; chuyên ngành âm nhạc; dùng trong giảng dạy/xuất bản Ví dụ: Tôi cần nhạc phổ để tập bài hôm nay. |
| bản nhạc | trung tính, phổ dụng; tương đương trực tiếp Ví dụ: Cô ấy in nhạc phổ/bản nhạc để phát cho dàn hợp xướng. |
| bản phổ | trung tính, thuật ngữ; gần với ngữ vực chuyên môn Ví dụ: Nhạc trưởng yêu cầu nộp nhạc phổ/bản phổ trước buổi diễn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu âm nhạc, giáo trình giảng dạy âm nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm viết về âm nhạc hoặc khi mô tả quá trình sáng tác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành âm nhạc, đặc biệt là trong giảng dạy và nghiên cứu âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và trang trọng khi nói về âm nhạc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ bản nhạc đã được viết ra dưới dạng ký hiệu âm nhạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc khi nói về âm nhạc một cách không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bản nhạc" khi không cần nhấn mạnh đến ký hiệu âm nhạc.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bản nhạc phổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (hay, dở), động từ chỉ hành động (viết, đọc), và lượng từ (một, vài).






Danh sách bình luận