Bản thảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản viết một tác phẩm để đưa in.
Ví dụ:
Bản thảo cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi.
Nghĩa: Bản viết một tác phẩm để đưa in.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đang viết bản thảo truyện cổ tích cho em.
- Cô giáo bảo em giữ gìn bản thảo bài văn thật cẩn thận.
- Cuốn sách này bắt đầu từ một bản thảo nhỏ trên giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều lần chỉnh sửa, bản thảo luận văn của anh ấy đã hoàn thiện.
- Nhà văn trẻ cẩn thận đọc lại từng trang bản thảo trước khi gửi nhà xuất bản.
- Bản thảo kịch bản phim đã được duyệt và chuẩn bị đưa vào sản xuất.
3
Người trưởng thành
- Bản thảo cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi.
- Mỗi bản thảo là một hành trình dài của ý tưởng, từ những nét phác thảo ban đầu đến hình hài hoàn chỉnh.
- Anh ấy dành cả đêm để hoàn thiện bản thảo cuối cùng, hy vọng nó sẽ chạm đến trái tim độc giả.
- Dù chỉ là bản thảo, nó đã chứa đựng tất cả tâm huyết và khát vọng của người nghệ sĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản viết một tác phẩm để đưa in.
Từ đồng nghĩa:
bản nháp
Từ trái nghĩa:
bản in
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bản thảo | Trung tính, dùng để chỉ phiên bản đầu tiên, chưa hoàn chỉnh của một tác phẩm, tài liệu trước khi được xuất bản hoặc công bố. Ví dụ: Bản thảo cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi. |
| bản nháp | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc sáng tạo, chỉ một phiên bản chưa hoàn chỉnh, cần chỉnh sửa. Ví dụ: Anh ấy đang đọc lại bản nháp của bài phát biểu. |
| bản in | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh xuất bản, chỉ phiên bản đã được in ra và phát hành. Ví dụ: Cuốn tiểu thuyết đã có bản in đầu tiên trên thị trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ bản viết chưa hoàn thiện của một tác phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về quá trình sáng tác và chỉnh sửa tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành xuất bản, in ấn và nghiên cứu học thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh đến giai đoạn chưa hoàn thiện của một tác phẩm.
- Tránh dùng khi tác phẩm đã hoàn thiện và được xuất bản.
- Thường đi kèm với các từ như "chỉnh sửa", "hoàn thiện".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bản chính" hoặc "bản in" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bản nháp" ở mức độ hoàn thiện và mục đích sử dụng.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh xuất bản và sáng tác để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản thảo của tác phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (viết, chỉnh sửa), và lượng từ (một, nhiều).





