Bản gốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản viết đầu tiên, là văn bản pháp lí được dùng làm cơ sở lập ra các bản sao.
Ví dụ:
Chúng tôi cần bản gốc hợp đồng để hoàn tất thủ tục.
Nghĩa: Bản viết đầu tiên, là văn bản pháp lí được dùng làm cơ sở lập ra các bản sao.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giữ bản gốc bài vẽ của em.
- Đây là bản gốc giấy khai sinh của bé.
- Mẹ dặn phải giữ gìn bản gốc cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh cần nộp bản gốc giấy chứng nhận để đối chiếu.
- Bản gốc của tác phẩm văn học thường có giá trị lịch sử cao.
- Trước khi sao chụp, hãy kiểm tra kỹ bản gốc để tránh sai sót.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi cần bản gốc hợp đồng để hoàn tất thủ tục.
- Giá trị của một tác phẩm nghệ thuật thường nằm ở bản gốc, nơi chứa đựng dấu ấn sáng tạo đầu tiên.
- Việc bảo quản bản gốc các tài liệu quan trọng là trách nhiệm của mỗi cơ quan.
- Dù có bao nhiêu bản sao đi chăng nữa, bản gốc vẫn luôn giữ vị trí độc tôn về tính xác thực và giá trị pháp lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản viết đầu tiên, là văn bản pháp lí được dùng làm cơ sở lập ra các bản sao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bản gốc | Trang trọng, chính thức, dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính. Ví dụ: Chúng tôi cần bản gốc hợp đồng để hoàn tất thủ tục. |
| nguyên bản | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý. Ví dụ: Kiểm tra chữ ký trên nguyên bản hợp đồng. |
| bản chính | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Nộp bản chính giấy khai sinh để đối chiếu. |
| chính bản | Trang trọng, hơi cổ, thường dùng trong văn bản lưu trữ, thư tịch. Ví dụ: Chính bản của bức thư được lưu giữ cẩn thận. |
| bản sao | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ bản chép lại, in lại từ bản gốc. Ví dụ: Vui lòng nộp kèm bản sao chứng minh nhân dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tài liệu gốc, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến pháp lý, lưu trữ và quản lý tài liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ tài liệu gốc để phân biệt với các bản sao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu tính chính xác về nguồn gốc tài liệu.
- Thường đi kèm với các từ như "sao y", "bản sao" để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bản sao" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính khi sử dụng từ này.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các tình huống yêu cầu tính xác thực của tài liệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản gốc của tài liệu", "bản gốc này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "lưu giữ"), hoặc các danh từ khác (như "tài liệu", "hợp đồng").





