Nguyên tác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tác phẩm gốc.
Ví dụ:
Tôi tìm nguyên tác để đối chiếu với bản dịch.
Nghĩa: Tác phẩm gốc.
1
Học sinh tiểu học
- Em mượn nguyên tác để đọc trước khi xem truyện tranh phỏng theo.
- Cô giáo cho chúng em xem nguyên tác rồi mới chiếu phim làm lại.
- Bạn Lan giữ gìn nguyên tác cẩn thận vì đó là bản gốc của truyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọc nguyên tác giúp mình hiểu rõ giọng văn tác giả hơn bản chuyển thể.
- Nhóm em so sánh nguyên tác với kịch bản sân khấu để tìm chi tiết bị lược bỏ.
- Bạn ấy nói xem phim hay, nhưng nguyên tác vẫn có chiều sâu riêng.
3
Người trưởng thành
- Tôi tìm nguyên tác để đối chiếu với bản dịch.
- Không bản chuyển thể nào thay thế được nhịp điệu ngôn ngữ trong nguyên tác.
- Sưu tầm được nguyên tác có chữ ký tác giả là một niềm vui hiếm có.
- Khi trở lại với nguyên tác, tôi thấy những lớp nghĩa từng bị che mờ bởi lời kể của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tác phẩm gốc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phóng tác dịch phẩm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguyên tác | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật/xuất bản Ví dụ: Tôi tìm nguyên tác để đối chiếu với bản dịch. |
| bản gốc | trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi Ví dụ: Cuốn này là bản gốc chưa chỉnh sửa. |
| nguyên bản | trang trọng hơn, thiên về văn bản học Ví dụ: Bản dịch dựa trên nguyên bản năm 1926. |
| phóng tác | trung tính, chuyên môn văn học; hàm ý cải biên xa bản gốc Ví dụ: Vở kịch này là phóng tác từ tiểu thuyết cùng tên. |
| dịch phẩm | trung tính, chuyên môn xuất bản; đối lập với tác phẩm gốc Ví dụ: Đây là dịch phẩm từ nguyên tác tiếng Nhật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tác phẩm gốc trong các bài viết phân tích, phê bình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi thảo luận về tác phẩm văn học, điện ảnh, âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành xuất bản, dịch thuật để chỉ bản gốc của tài liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi đề cập đến tác phẩm gốc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến tính nguyên bản của một tác phẩm.
- Tránh dùng khi không có sự khác biệt giữa bản gốc và bản dịch hoặc phiên bản khác.
- Thường đi kèm với tên tác phẩm hoặc tác giả để làm rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bản gốc" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "dịch phẩm" hoặc "phiên bản" ở chỗ nhấn mạnh đến tính nguyên bản.
- Để sử dụng tự nhiên, cần xác định rõ đối tượng là tác phẩm gốc chưa qua chỉnh sửa hay dịch thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên tác của tác giả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "nổi tiếng"), động từ (như "đọc"), hoặc các danh từ khác (như "tác giả").





