Phóng tác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phỏng theo một tác phẩm mà viết lại thành một tác phẩm khác theo một yêu cầu nhất định.
Ví dụ:
Cô ấy phóng tác tiểu thuyết cũ thành kịch bản phim truyền hình.
Nghĩa: Phỏng theo một tác phẩm mà viết lại thành một tác phẩm khác theo một yêu cầu nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Mai phóng tác truyện cổ tích để kể theo lời của chú cá vàng.
- Cô giáo dặn cả lớp phóng tác bài thơ thành một câu chuyện ngắn.
- Từ truyện ngụ ngôn, em phóng tác thành kịch ngắn để diễn trong giờ sinh hoạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy phóng tác truyện dân gian, thêm góc nhìn của nhân vật phụ để làm bài tập làm văn.
- Nhóm kịch của lớp phóng tác một chương tiểu thuyết thành cảnh diễn học đường.
- Em phóng tác bài ca dao thành rap học tập, vẫn giữ ý chính nhưng đổi cách kể.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy phóng tác tiểu thuyết cũ thành kịch bản phim truyền hình.
- Đạo diễn chọn phóng tác sử thi, lược bớt tuyến nhân vật để phù hợp thời lượng.
- Anh phóng tác tập truyện thành podcast, đổi ngôi kể và nhấn vào tâm lý hiện đại.
- Nhà văn nói rằng phóng tác không phải sao chép, mà là đối thoại với nguyên tác theo mục tiêu mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phỏng theo một tác phẩm mà viết lại thành một tác phẩm khác theo một yêu cầu nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phóng tác | trung tính, học thuật/nghệ thuật; sắc thái chủ ý cải biên, mức độ vừa–rộng Ví dụ: Cô ấy phóng tác tiểu thuyết cũ thành kịch bản phim truyền hình. |
| phái sinh | trung tính, học thuật; nhấn nguồn gốc từ tác phẩm gốc, mức độ bao quát Ví dụ: Bản phim này phái sinh từ tiểu thuyết nổi tiếng. |
| cải biên | trung tính, chuyên ngành sân khấu/điện ảnh; mức độ thay đổi vừa Ví dụ: Vở kịch được cải biên từ truyện ngắn cùng tên. |
| chuyển thể | trung tính, phổ thông; nhấn đổi phương tiện (văn-hình ảnh), mức độ tương đương Ví dụ: Bộ truyện được chuyển thể thành phim truyền hình. |
| giữ nguyên | trung tính; nhấn không thay đổi, đối lập về hành động Ví dụ: Ấn bản này giữ nguyên văn bản gốc. |
| sao chép | trung tính, đôi khi chê; nhấn chép y hệt, trái với việc viết lại sáng tạo Ví dụ: Bài báo chỉ sao chép nội dung cũ. |
| nguyên văn | trang trọng/trung tính; nhấn trình bày đúng như bản gốc Ví dụ: Tác giả trích dẫn nguyên văn đoạn thơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về văn học, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về quá trình sáng tạo tác phẩm mới dựa trên tác phẩm có sẵn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành văn học, nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sáng tạo và biến đổi từ nguyên bản.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sáng tạo dựa trên tác phẩm gốc.
- Tránh dùng khi không có sự thay đổi đáng kể từ nguyên bản.
- Thường dùng trong bối cảnh văn học, nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chuyển thể"; "phóng tác" thường có sự tự do sáng tạo hơn.
- Chú ý đến mức độ thay đổi so với tác phẩm gốc để dùng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phóng tác một câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tác phẩm, câu chuyện), trạng từ (nhanh chóng, sáng tạo).





