Chuyển thể
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển tác phẩm văn học thành kịch bản sân khấu hoặc điện ảnh.
Ví dụ:
Họ chuyển thể cuốn tiểu thuyết bán chạy thành phim chiếu rạp.
Nghĩa: Chuyển tác phẩm văn học thành kịch bản sân khấu hoặc điện ảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà hát chuyển thể truyện cổ tích thành vở kịch cho thiếu nhi.
- Cô giáo kể rằng truyện này sắp được chuyển thể thành phim.
- Họ chuyển thể cuốn truyện em thích để diễn trên sân khấu trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đạo diễn quyết định chuyển thể tiểu thuyết thành bộ phim dài tập.
- Nhóm kịch của trường đang chuyển thể một truyện ngắn thành vở diễn mùa hè.
- Khi một tác phẩm được chuyển thể, hình ảnh và lời thoại thường thay đổi để hợp với sân khấu.
3
Người trưởng thành
- Họ chuyển thể cuốn tiểu thuyết bán chạy thành phim chiếu rạp.
- Nhà biên kịch nói rằng chuyển thể không chỉ là tóm tắt mà là tái sinh tác phẩm trong ngôn ngữ điện ảnh.
- Nhiều chi tiết phải lược bỏ khi chuyển thể để nhịp phim gọn và mạch cảm xúc rõ.
- Có những truyện chỉ thật sự cất cánh khi được chuyển thể, vì khán giả thấy nhân vật sống động hơn trên màn ảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển tác phẩm văn học thành kịch bản sân khấu hoặc điện ảnh.
Từ đồng nghĩa:
phỏng tác cải biên
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyển thể | trung tính, chuyên môn nghệ thuật, trang trọng nhẹ Ví dụ: Họ chuyển thể cuốn tiểu thuyết bán chạy thành phim chiếu rạp. |
| phỏng tác | trung tính, văn chương/nghiệp vụ; rộng hơn một chút nhưng thường dùng thay khi nói phim/kịch từ văn học Ví dụ: Bộ phim được phỏng tác từ tiểu thuyết cùng tên. |
| cải biên | trung tính, chuyên môn sân khấu/điện ảnh; nhấn mạnh việc sửa đổi khi chuyển dạng Ví dụ: Vở kịch cải biên từ truyện ngắn nổi tiếng. |
| giữ nguyên | trung tính, mô tả không can thiệp/chuyển dạng; dùng đối lập trong ngữ cảnh xử lý tác phẩm Ví dụ: Họ quyết định giữ nguyên tác phẩm, không chuyển thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về điện ảnh, sân khấu hoặc phê bình văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi thảo luận về quá trình sáng tạo và chuyển đổi tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành điện ảnh, sân khấu và văn học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyển đổi từ một hình thức nghệ thuật này sang hình thức khác.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và thảo luận chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chuyển đổi tác phẩm văn học thành kịch bản sân khấu hoặc điện ảnh.
- Tránh dùng khi không có sự chuyển đổi giữa các hình thức nghệ thuật.
- Thường đi kèm với tên tác phẩm hoặc tác giả để chỉ rõ đối tượng chuyển thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chuyển đổi" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chuyển dịch" vì không liên quan đến ngôn ngữ.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh nghệ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyển thể tác phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tác phẩm, kịch bản), trạng từ (nhanh chóng, thành công).





