Bản mẫu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mẫu sinh vật chế sẵn để nghiên cứu.
Ví dụ: Phòng thí nghiệm sinh học của trường đại học lưu giữ hàng ngàn bản mẫu động vật và thực vật quý hiếm.
Nghĩa: Mẫu sinh vật chế sẵn để nghiên cứu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cho chúng em xem bản mẫu con bướm rất đẹp.
  • Trong bảo tàng có nhiều bản mẫu côn trùng được trưng bày.
  • Bạn An thích ngắm bản mẫu lá cây khô mà bạn ấy sưu tầm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các nhà khoa học thường thu thập bản mẫu thực vật để phân loại và nghiên cứu chuyên sâu.
  • Việc bảo quản bản mẫu đúng cách là rất quan trọng để dữ liệu không bị hư hại theo thời gian.
  • Chúng em được thực hành quan sát bản mẫu tế bào dưới kính hiển vi trong giờ sinh học.
3
Người trưởng thành
  • Phòng thí nghiệm sinh học của trường đại học lưu giữ hàng ngàn bản mẫu động vật và thực vật quý hiếm.
  • Mỗi bản mẫu, dù nhỏ bé, đều chứa đựng một câu chuyện về sự sống và quá trình tiến hóa của loài.
  • Việc nghiên cứu các bản mẫu cổ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử đa dạng sinh học trên Trái Đất.
  • Một bản mẫu được bảo quản cẩn thận không chỉ là vật phẩm khoa học mà còn là di sản vô giá cho thế hệ mai sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mẫu sinh vật chế sẵn để nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa:
mẫu tiêu bản vật mẫu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bản mẫu Chuyên ngành, khoa học, chỉ vật phẩm được xử lý để phục vụ nghiên cứu. Ví dụ: Phòng thí nghiệm sinh học của trường đại học lưu giữ hàng ngàn bản mẫu động vật và thực vật quý hiếm.
mẫu Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Phòng thí nghiệm cần thêm mẫu máu để xét nghiệm.
tiêu bản Chuyên ngành (sinh học, y học), trang trọng, chỉ vật phẩm được chế biến đặc biệt để nghiên cứu. Ví dụ: Giáo sư đang kiểm tra tiêu bản mô dưới kính hiển vi.
vật mẫu Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, trưng bày. Ví dụ: Bảo tàng trưng bày nhiều vật mẫu khảo cổ quý hiếm.
nguyên bản Trung tính, trang trọng, chỉ vật gốc chưa qua chỉnh sửa hay chế biến. Ví dụ: Các nhà nghiên cứu tìm kiếm nguyên bản của tài liệu cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu khoa học, báo cáo kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các mẫu vật trong nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mẫu vật" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa trong lĩnh vực khác.
  • Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản mẫu này", "bản mẫu sinh vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "bản mẫu mới", "nghiên cứu bản mẫu".
mẫu vật mẫu tiêu bản mẫu vật nguyên mẫu mô hình khuôn mẫu sinh vật tế bào