Tiêu bản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mẫu vật còn bảo tồn nguyên dạng dùng để nghiên cứu.
Ví dụ:
Phòng thí nghiệm lưu giữ tiêu bản để phục vụ nghiên cứu lâu dài.
Nghĩa: Mẫu vật còn bảo tồn nguyên dạng dùng để nghiên cứu.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phòng sinh học, cô cho chúng em xem một tiêu bản lá cây ép phẳng trong kính.
- Bạn Nam nhìn tiêu bản con bướm và thấy rõ từng vệt màu trên cánh.
- Bảo tàng có một tiêu bản xương cá để chúng em học về các phần của cơ thể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ tiêu bản mô hành, chúng tớ quan sát được các tế bào xếp thành hàng như gạch.
- Trong bài thực hành, nhóm mình đặt tiêu bản vi khuẩn lên kính hiển vi và ghi lại hình dạng của chúng.
- Cô hướng dẫn cách bảo quản tiêu bản côn trùng để màu sắc không phai và vẫn giữ nguyên cấu trúc.
3
Người trưởng thành
- Phòng thí nghiệm lưu giữ tiêu bản để phục vụ nghiên cứu lâu dài.
- Mỗi tiêu bản như một lát cắt của tự nhiên, được đóng băng trong thời gian để người sau tiếp tục truy vấn.
- Anh cẩn thận dán nhãn tiêu bản, vì một sai lệch nhỏ cũng có thể làm lệch cả kết luận.
- Trong tủ kính mát lạnh, các tiêu bản xếp im lặng, kể những câu chuyện về hình thái, nguồn gốc và tiến hóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mẫu vật còn bảo tồn nguyên dạng dùng để nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa:
mẫu vật mẫu chuẩn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu bản | thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Phòng thí nghiệm lưu giữ tiêu bản để phục vụ nghiên cứu lâu dài. |
| mẫu vật | trung tính, khoa học; phạm vi rộng hơn, gần nghĩa trong ngữ cảnh nghiên cứu Ví dụ: Bảo tàng nhận thêm một mẫu vật cổ sinh mới. |
| mẫu chuẩn | khoa học, trang trọng; dùng khi nhấn mạnh tính chuẩn để đối chiếu Ví dụ: Phòng thí nghiệm lưu trữ mẫu chuẩn để so sánh hình thái. |
| hiện trường | trung tính; đối lập theo ngữ dụng: nơi phát hiện vs vật thể, không thật trực tiếp Ví dụ: Mẫu vật đã được mang khỏi hiện trường để xử lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu khoa học, báo cáo học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học, bảo tàng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác, khoa học và khách quan.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một mẫu vật cụ thể được bảo quản để nghiên cứu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghiên cứu hoặc bảo tồn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên loài hoặc loại mẫu vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mẫu vật khác như "mẫu vật" hoặc "mẫu nghiên cứu".
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh nghiên cứu để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiêu bản", "tiêu bản này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và động từ (nghiên cứu, bảo quản).






Danh sách bình luận