Hoá thạch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Di tích hoá đá của cổ sinh vật để lại ở các tầng đất đá.
Ví dụ: Bảo tàng trưng bày một hoá thạch khủng long nguyên vẹn.
Nghĩa: Di tích hoá đá của cổ sinh vật để lại ở các tầng đất đá.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cho chúng em xem một hoá thạch vỏ sò trong viện bảo tàng.
  • Bạn Minh nhặt được mảnh hoá thạch lá cây in trên đá.
  • Trong sách, tớ thấy bức ảnh hoá thạch xương khủng long rất rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chuyến tham quan, chúng mình quan sát hoá thạch san hô nằm trong lớp đá vôi cổ.
  • Hoá thạch giúp nhà khoa học biết loài nào từng sống ở khu vực ấy.
  • Nhìn vết in của chiếc lá trên phiến đá, mình hiểu đó là một hoá thạch được giữ lại qua thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Bảo tàng trưng bày một hoá thạch khủng long nguyên vẹn.
  • Những hoá thạch nằm im trong đá như cuốn nhật ký lâu đời của Trái Đất.
  • Nhà địa chất đọc lịch sử khí hậu qua từng hoá thạch tìm thấy ở thềm sông cũ.
  • Một mảnh hoá thạch nhỏ cũng đủ mở ra câu chuyện về sự tiến hoá và tuyệt diệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Di tích hoá đá của cổ sinh vật để lại ở các tầng đất đá.
Từ đồng nghĩa:
fossil
Từ Cách sử dụng
hoá thạch trung tính, khoa học; trang trọng nhẹ; phạm vi địa chất – cổ sinh Ví dụ: Bảo tàng trưng bày một hoá thạch khủng long nguyên vẹn.
fossil mượn gốc Anh; khoa học, trung tính; dùng trong văn bản chuyên ngành song ngữ Ví dụ: Lớp đá chứa nhiều fossil kỷ Jura.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về địa chất và cổ sinh vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cổ xưa, bất biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học, cổ sinh vật học và khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các di tích cổ sinh vật trong nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa chất hoặc cổ sinh vật học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ di tích khác như "di chỉ" hay "di vật".
  • Khác biệt với "di chỉ" ở chỗ "hoá thạch" chỉ những di tích đã hoá đá.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mẫu hoá thạch", "các hoá thạch cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, quý), động từ (tìm thấy, nghiên cứu), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...