Nguyên hình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thù vốn có, bộ mặt thật (thường được che giấu dưới cái vỏ bọc ngoài giả dối).
Ví dụ: Cuối cùng, hắn lộ nguyên hình là kẻ dối trá.
Nghĩa: Hình thù vốn có, bộ mặt thật (thường được che giấu dưới cái vỏ bọc ngoài giả dối).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối truyện, con cáo lộ nguyên hình là kẻ chuyên lừa gà con.
  • Bạn rô-bốt trong phim bỗng hiện nguyên hình, không còn lớp áo ngụy trang.
  • Chiếc mặt nạ rơi xuống, kẻ gian hiện ra đúng nguyên hình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến khi sự việc vỡ lở, lời hứa ngọt ngào kia mới để lộ nguyên hình của một màn lợi dụng.
  • Ánh đèn sân khấu tắt đi, nhân vật phản diện hiện nguyên hình sau lớp hóa trang lộng lẫy.
  • Qua những tin nhắn bị phanh phui, cậu ta hiện nguyên hình không phải là người bạn đáng tin.
3
Người trưởng thành
  • Cuối cùng, hắn lộ nguyên hình là kẻ dối trá.
  • Những câu nói tử tế như tấm áo mỏng; chỉ cần một lần thử thách là nguyên hình của tham vọng lòi ra.
  • Khi lợi ích đụng chạm, các mối quan hệ dễ hiện nguyên hình: ai vì tình, ai vì tiền.
  • Bóc từng lớp hào quang, ta sẽ thấy nguyên hình của một người ở cách họ đối xử với kẻ yếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình thù vốn có, bộ mặt thật (thường được che giấu dưới cái vỏ bọc ngoài giả dối).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vỏ bọc mặt nạ
Từ Cách sử dụng
nguyên hình trung tính, sắc thái vạch trần; thường dùng khi lộ rõ bản chất sau che giấu Ví dụ: Cuối cùng, hắn lộ nguyên hình là kẻ dối trá.
vỏ bọc trung tính; chỉ lớp che đậy đối lập với cái thật bên trong Ví dụ: Hắn khéo tạo vỏ bọc để che giấu nguyên hình.
mặt nạ hàm ý giả dối, văn chương–báo chí; đối lập với bộ mặt thật Ví dụ: Khi mặt nạ rơi xuống, nguyên hình hiện rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự lộ diện của bản chất thật sự, đặc biệt trong các bài viết phân tích, phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự lộ diện của nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lộ diện của điều không tốt đẹp.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lộ diện của bản chất thật sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có ý chỉ trích.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự lừa dối hoặc che giấu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dạng hoặc hình thức khác.
  • Khác biệt với "bản chất" ở chỗ nhấn mạnh sự lộ diện sau khi bị che giấu.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên hình của sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "lộ", "hiện") và tính từ (như "thật", "giả").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...