Ngưỡng vọng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hướng đến với lòng hi vọng, trông đợi, hoặc với lòng kính trọng, khâm phục.
Ví dụ:
Tôi ngưỡng vọng những người làm việc thầm lặng vì cộng đồng.
Nghĩa: Hướng đến với lòng hi vọng, trông đợi, hoặc với lòng kính trọng, khâm phục.
1
Học sinh tiểu học
- Em ngưỡng vọng cô giáo vì cô luôn dịu dàng và dạy em điều hay.
- Con ngưỡng vọng ông khi nghe những câu chuyện ông kể về thời trẻ.
- Em ngưỡng vọng đội tuyển của trường và mong các bạn thi thật tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi ngưỡng vọng nhà khoa học ấy vì ông dám theo đuổi ước mơ đến cùng.
- Cả lớp lặng im, ngưỡng vọng lá cờ đang tung bay trong lễ chào cờ.
- Cô bé ngưỡng vọng chị gái, tin rằng mai này mình cũng sẽ tự lập như chị.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngưỡng vọng những người làm việc thầm lặng vì cộng đồng.
- Ta ngưỡng vọng một tấm gương không chỉ vì thành tựu, mà vì cách họ đi qua thất bại.
- Nhìn ánh đèn bệnh viện xuyên đêm, tôi ngưỡng vọng những bác sĩ giữ vững trái tim bình tĩnh.
- Có những người càng gần càng thấy bình dị, và chính vì thế tôi càng ngưỡng vọng họ hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hướng đến với lòng hi vọng, trông đợi, hoặc với lòng kính trọng, khâm phục.
Từ trái nghĩa:
khinh miệt xem thường
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngưỡng vọng | sắc thái trang trọng, thiên về tôn kính; cường độ vừa–mạnh; văn chương Ví dụ: Tôi ngưỡng vọng những người làm việc thầm lặng vì cộng đồng. |
| ngưỡng mộ | trung tính–trang trọng, nhấn tôn kính; mạnh Ví dụ: Thế hệ trẻ ngưỡng mộ và ngưỡng vọng những bậc tiền bối. |
| tôn kính | trang trọng, tôn nghiêm; mạnh; thiên về kính trọng hơn kỳ vọng Ví dụ: Họ tôn kính và ngưỡng vọng các bậc hiền triết. |
| sùng kính | trang trọng, sắc thái tôn giáo/văn chương; rất mạnh Ví dụ: Dân làng sùng kính, ngưỡng vọng vị thần bảo hộ. |
| khinh miệt | cảm xúc tiêu cực mạnh; trung tính; đối lập hoàn toàn kính trọng Ví dụ: Kẻ chỉ mưu cầu lợi ích cá nhân thường bị khinh miệt, không thể được ngưỡng vọng. |
| xem thường | khẩu ngữ, mức độ trung bình–mạnh; hạ thấp, đối lập tôn kính Ví dụ: Một người bất tín khó được ngưỡng vọng mà chỉ bị xem thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết mang tính trang trọng, thể hiện sự kính trọng hoặc kỳ vọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để diễn tả cảm xúc sâu sắc, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng, khâm phục hoặc kỳ vọng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng hoặc kỳ vọng một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên ý nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kính trọng" hoặc "trông đợi" nhưng "ngưỡng vọng" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngưỡng vọng tương lai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tương lai, thần tượng), trạng từ (luôn luôn, mãi mãi).






Danh sách bình luận