Nguội lạnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguội hoàn toàn đến mức như lạnh đi.
Ví dụ:
Tôi trở về, bữa tối đã nguội lạnh trên bàn.
Nghĩa: Nguội hoàn toàn đến mức như lạnh đi.
1
Học sinh tiểu học
- Canh để lâu thành nguội lạnh, không còn bốc khói nữa.
- Mẹ bảo đừng để cháo nguội lạnh kẻo ăn không ngon.
- Tách sữa đặt ngoài trời một lúc là nguội lạnh ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ly trà vừa rót mà mải nói chuyện, lúc quay lại chỉ còn nguội lạnh.
- Buổi tối mất điện, nồi cơm chưa kịp ăn đã nguội lạnh trong im lặng.
- Chị đặt phần mì sang một bên, làm bài xong thì thấy nó nguội lạnh và dính lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi trở về, bữa tối đã nguội lạnh trên bàn.
- Những bát súp nguội lạnh khiến căn bếp bỗng thấy xa vắng.
- Anh giữ im lặng quá lâu, đến cả ấm trà cũng nguội lạnh như tâm trạng.
- Tin nhắn chưa đọc nằm đó, như chiếc bánh mì nguội lạnh qua một buổi chiều gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguội hoàn toàn đến mức như lạnh đi.
Từ trái nghĩa:
nóng hổi ấm nóng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguội lạnh | mạnh, cảm giác hoàn toàn tắt nhiệt; trung tính-nghĩa đen, hơi khẩu ngữ Ví dụ: Tôi trở về, bữa tối đã nguội lạnh trên bàn. |
| lạnh ngắt | mạnh, khẩu ngữ, nhấn sự lạnh tuyệt đối Ví dụ: Chén canh để qua đêm giờ lạnh ngắt. |
| lạnh tanh | mạnh, khẩu ngữ, sắc thái hơi chê; nhấn sự lạnh khô Ví dụ: Bát phở nguội lạnh, nước dùng lạnh tanh. |
| nóng hổi | mạnh, khẩu ngữ, trái nghĩa trực tiếp về trạng thái nhiệt Ví dụ: Bánh mới ra lò còn nóng hổi. |
| ấm nóng | trung tính, khẩu ngữ; chỉ trạng thái còn nóng rõ Ví dụ: Bát cháo vừa múc ra vẫn ấm nóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc tình cảm đã phai nhạt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự mất mát, xa cách.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mất mát, xa cách hoặc sự phai nhạt.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự phai nhạt của tình cảm hoặc nhiệt huyết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể về nhiệt độ vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhiệt độ vật lý như "lạnh" hoặc "nguội".
- Khác biệt với "lạnh nhạt" ở chỗ "nguội lạnh" thường chỉ trạng thái đã qua thời gian dài.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự nguội lạnh của tình cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ trạng thái, ví dụ: "sự nguội lạnh dần", "nguội lạnh hoàn toàn".





