Ngủm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
ngỏm.
Ví dụ: Con chuột dính bẫy là ngủm.
Nghĩa: ngỏm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá bị thiếu oxy nên nó ngủm.
  • Cây hoa không tưới nước nên đã ngủm.
  • Chiếc điện thoại rơi xuống nước là ngủm ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nhân vật trong truyện gặp tai nạn rồi ngủm, làm câu chuyện rẽ sang hướng khác.
  • Con robot chạy pin cạn là ngủm, nằm im như khúc gỗ.
  • Cây cổ thụ bị sét đánh, mấy hôm sau thì ngủm hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Con chuột dính bẫy là ngủm.
  • Có người ra đi nhẹ tênh, như ngọn đèn cạn dầu rồi ngủm giữa đêm mưa.
  • Cái máy tính đang họp thì bỗng ngủm, để lại cả phòng ngơ ngác.
  • Chỉ một quyết định sai, cả dự án có thể ngủm trước khi kịp gọi vốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hài hước để chỉ việc ai đó đã chết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn học dân gian hoặc tác phẩm có phong cách hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài hước, nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, giảm bớt sự nghiêm trọng của cái chết.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Khác biệt với từ "chết" ở mức độ trang trọng và cảm xúc truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường được sử dụng như một động từ hoặc tính từ trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí vị ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy ngủm ngỏm rồi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ chủ thể như danh từ chỉ người hoặc động vật, ví dụ: "con mèo ngủm ngỏm".