Ngứa mắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Cảm thấy bực dọc khó chịu khi nhìn thấy điều chướng mắt.
Ví dụ:
Tôi ngứa mắt khi thấy họ đỗ xe chắn lối đi.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Cảm thấy bực dọc khó chịu khi nhìn thấy điều chướng mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bạn xả rác giữa sân, em ngứa mắt quá.
- Bạn trèo lên ghế vẽ bậy, cô bé nhìn mà ngứa mắt.
- Anh ấy chen hàng trước mặt, ai cũng ngứa mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn cảnh đạp lên bãi cỏ mới trồng, mình ngứa mắt không chịu được.
- Thấy bạn khoe chiến thắng mà cười khẩy, tôi ngứa mắt nên nhắc bạn giữ lịch sự.
- Cảnh nói to trong thư viện khiến tụi mình ngứa mắt và phải ra nhắc.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngứa mắt khi thấy họ đỗ xe chắn lối đi.
- Nhìn cảnh phung phí giữa lúc nhà còn khó, tôi ngứa mắt mà không nói nên lời.
- Thói làm việc cẩu thả ấy lặp lại hoài, đến mức ai đi ngang cũng ngứa mắt.
- Đôi khi ta ngứa mắt không phải vì điều sai lớn lao, mà vì lòng tự ái bị chạm nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Cảm thấy bực dọc khó chịu khi nhìn thấy điều chướng mắt.
Từ đồng nghĩa:
chướng mắt gai mắt
Từ trái nghĩa:
vừa mắt thuận mắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngứa mắt | khẩu ngữ, sắc thái khó chịu – hơi gắt, có phần miệt thị Ví dụ: Tôi ngứa mắt khi thấy họ đỗ xe chắn lối đi. |
| chướng mắt | trung tính–khẩu ngữ/phi chính thức; mức độ vừa Ví dụ: Thái độ đó thật chướng mắt tôi. |
| gai mắt | khẩu ngữ, sắc thái gắt hơn; biểu lộ ác cảm rõ Ví dụ: Cách ăn nói ấy gai mắt quá. |
| vừa mắt | khẩu ngữ–trung tính; mức độ nhẹ, diễn đạt sự thuận mắt Ví dụ: Bố trí thế này mới vừa mắt tôi. |
| thuận mắt | trung tính; hơi trang trọng hơn, nghĩa thuận tai mắt Ví dụ: Màu sắc như vậy khá thuận mắt người nhìn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu khi thấy điều gì đó không vừa mắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bực bội, khó chịu.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng để chỉ cảm giác cá nhân, không áp dụng cho các tình huống khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khó chịu khác như "khó chịu", "bực mình".
- Không nên dùng để chỉ cảm giác khó chịu về âm thanh hay mùi vị.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả cảm giác khó chịu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi ngứa mắt khi thấy anh ta."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự vật gây khó chịu, ví dụ: "ngứa mắt với hành động đó."





