Ngự trị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Chiếm vị trí cao hơn hẳn tất cả một vùng xung quanh.
2.
động từ
Chiếm địa vị chi phối đối với tất cả những cái khác.
Ví dụ: Trong cuộc họp, lợi ích chung phải ngự trị mọi quyết định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Chiếm vị trí cao hơn hẳn tất cả một vùng xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khuất lấp
Từ Cách sử dụng
ngự trị trang trọng, văn chương; sắc thái miêu tả, không cảm xúc Ví dụ:
lừng lững văn chương, hình ảnh; trung tính-mạnh Ví dụ: Ngọn tháp lừng lững ngự trị giữa cánh đồng.
chễm chệ khẩu ngữ, hơi mỉa; trung tính Ví dụ: Tảng đá chễm chệ ngự trị trên đỉnh đèo.
khuất lấp trung tính; miêu tả vị trí thấp, bị che Ví dụ: Ngôi nhà khuất lấp sau rặng cây, không còn ngự trị cảnh quan.
Nghĩa 2: Chiếm địa vị chi phối đối với tất cả những cái khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngự trị trang trọng, khái quát; sắc thái mạnh, tính chi phối, thống trị Ví dụ: Trong cuộc họp, lợi ích chung phải ngự trị mọi quyết định.
thống trị trang trọng; mạnh, quyền lực/ảnh hưởng bao trùm Ví dụ: Một ý thức hệ thống trị (ngự trị) trong xã hội.
chi phối trung tính; mức độ từ vừa đến mạnh Ví dụ: Nỗi sợ chi phối (ngự trị) toàn bộ suy nghĩ của anh.
ngự ngôn (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp) Ví dụ:
phụ thuộc trung tính; đối lập về thế lực, ở vị thế bị chi phối Ví dụ: Nền kinh tế phụ thuộc thay vì ngự trị thị trường khu vực.
lép vế khẩu ngữ; yếu thế, kém ảnh hưởng Ví dụ: Trường phái này lép vế, không còn ngự trị học thuật.
thất thế trang trọng; mất ưu thế, quyền lực Ví dụ: Sau khủng hoảng, tập đoàn thất thế, không còn ngự trị ngành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự chi phối hoặc thống trị của một yếu tố nào đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, uy quyền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự uy quyền, chi phối mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thống trị hoặc chi phối của một yếu tố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo chí hoặc văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thống trị" hay "chi phối" nhưng "ngự trị" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chiếm vị trí hoặc địa vị cao.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngự trị trên đỉnh núi", "ngự trị trong lòng người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, ví dụ: "ngự trị trên ngai vàng", "ngự trị trong tâm trí".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới