Lừng lững
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
To lớn và như từ đâu hiện ra, án ngữ trước mặt, gây ấn tượng đáng sợ.
Ví dụ:
Chiếc xe tải lừng lững đỗ chắn trước ngõ.
2.
tính từ
(thường dùng phụ trước động từ). (Di chuyển) chậm chạp, lặng lẽ và nặng nề, gây ấn tượng đáng sợ hoặc khó chịu.
Nghĩa 1: To lớn và như từ đâu hiện ra, án ngữ trước mặt, gây ấn tượng đáng sợ.
1
Học sinh tiểu học
- Trước cổng làng, ngọn núi lừng lững chắn ngang đường.
- Đám mây đen lừng lững che khuất mặt trời.
- Con voi lừng lững đứng giữa bãi cỏ, ai cũng thấy sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tòa thành lừng lững hiện ra sau màn sương, khiến cả đoàn nín lặng.
- Bức tường đá lừng lững chặn lối, như một cánh cửa không chịu mở.
- Con tàu lừng lững trồi lên trước bến, mặt nước dạt sang hai bên.
3
Người trưởng thành
- Chiếc xe tải lừng lững đỗ chắn trước ngõ.
- Giữa phố, khối chung cư lừng lững mọc lên, như nuốt trọn khoảng trời còn sót.
- Cơn giông lừng lững kéo đến, bóng tối phủ trùm khu vườn.
- Anh dừng bước khi thấy bóng người lừng lững chắn ngang lối, lời định nói bỗng tắt.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ trước động từ). (Di chuyển) chậm chạp, lặng lẽ và nặng nề, gây ấn tượng đáng sợ hoặc khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: To lớn và như từ đâu hiện ra, án ngữ trước mặt, gây ấn tượng đáng sợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lừng lững | Diễn tả sự đồ sộ, uy nghi, gây ấn tượng mạnh mẽ, có phần đáng sợ hoặc choáng ngợp, thường xuất hiện đột ngột hoặc nổi bật. Ví dụ: Chiếc xe tải lừng lững đỗ chắn trước ngõ. |
| sừng sững | Mạnh mẽ, trang trọng, miêu tả sự vững chãi, uy nghi, gây ấn tượng mạnh. Ví dụ: Ngọn núi sừng sững giữa trời. |
| nhỏ bé | Trung tính, miêu tả kích thước nhỏ, không đáng kể, yếu ớt. Ví dụ: Một ngôi nhà nhỏ bé nằm giữa cánh đồng. |
Nghĩa 2: (thường dùng phụ trước động từ). (Di chuyển) chậm chạp, lặng lẽ và nặng nề, gây ấn tượng đáng sợ hoặc khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự vật hoặc hiện tượng có kích thước lớn, gây ấn tượng mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng trong miêu tả cảnh vật hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác choáng ngợp, đôi khi đáng sợ hoặc khó chịu.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự to lớn, ấn tượng của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với động từ để miêu tả hành động chậm chạp, nặng nề.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả kích thước khác như "to lớn" nhưng "lừng lững" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc vui vẻ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





