Ngũ tạng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường dùng đi đôi với lục phủ). Năm cơ quan bên trong cơ thể người: tim, gan, lá lách, phổi, thận (nói tổng quát, theo cách gọi của đông y).
Ví dụ: Bác sĩ đông y kiểm tra mạch để xem tình trạng ngũ tạng.
Nghĩa: (thường dùng đi đôi với lục phủ). Năm cơ quan bên trong cơ thể người: tim, gan, lá lách, phổi, thận (nói tổng quát, theo cách gọi của đông y).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy thuốc đông y nói ngũ tạng gồm tim, gan, lá lách, phổi và thận.
  • Cơ thể khỏe mạnh khi ngũ tạng làm việc hài hòa.
  • Bà bảo chăm ăn uống để nuôi dưỡng ngũ tạng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học về đông y, cô giải thích ngũ tạng là năm cơ quan quan trọng duy trì sự sống.
  • Người tập thở sâu tin rằng hơi thở đều giúp dưỡng phổi, một phần của ngũ tạng.
  • Ăn uống thất thường dễ làm rối loạn ngũ tạng, cơ thể mệt mỏi uể oải.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ đông y kiểm tra mạch để xem tình trạng ngũ tạng.
  • Ngủ đủ giấc là cách nhẹ nhàng nhất để phục hồi ngũ tạng sau những ngày căng thẳng.
  • Có lúc ta chỉ nhận ra giá trị của ngũ tạng khi sức khỏe chao đảo.
  • Giữa nhịp sống gấp gáp, đừng để thói quen xấu bào mòn ngũ tạng từng chút một.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến y học cổ truyền hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ liên quan đến sức khỏe và cơ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và các tài liệu liên quan đến đông y.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về cơ thể con người theo quan điểm đông y.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về y học cổ truyền hoặc khi cần diễn đạt một cách tổng quát về các cơ quan nội tạng theo quan điểm đông y.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc y học phương Tây, nơi các thuật ngữ cụ thể hơn được ưu tiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "lục phủ" ở chỗ "ngũ tạng" chỉ các cơ quan nội tạng cụ thể theo đông y.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngũ tạng của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "các", "những") và lượng từ (như "một", "năm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...