Ngũ sắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năm màu chính thường dùng trong trang trí: xanh, vàng, đỏ, trắng, đen (nói tổng quát).
Ví dụ: - Họ treo dải lụa ngũ sắc để điểm xuyết gian nhà.
Nghĩa: Năm màu chính thường dùng trong trang trí: xanh, vàng, đỏ, trắng, đen (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • - Cờ ngũ sắc bay rực rỡ trước sân trường.
  • - Mẹ treo đèn ngũ sắc trong phòng khách.
  • - Em xếp giấy ngũ sắc thành những bông hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Sân đình rợp dây cờ ngũ sắc, nhìn vào thấy lễ hội đang đến gần.
  • - Tấm vải ngũ sắc phủ lên kiệu, vừa trang trọng vừa rạng rỡ.
  • - Trên mâm cỗ, bánh in màu ngũ sắc tượng trưng cho đủ đầy.
3
Người trưởng thành
  • - Họ treo dải lụa ngũ sắc để điểm xuyết gian nhà.
  • - Dưới nắng sớm, đèn lồng ngũ sắc như rắc màu lên con ngõ cũ.
  • - Bức tranh dùng bố cục ngũ sắc, tiết chế mà vẫn bắt mắt.
  • - Giữa đám đông xám nhạt, một chiếc ô ngũ sắc bật mở như lời mời vui sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật, hoặc thiết kế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự đa dạng màu sắc trong tác phẩm nghệ thuật hoặc trang trí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thiết kế, mỹ thuật, và trang trí nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đa dạng và phong phú về màu sắc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng màu sắc trong một bối cảnh cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến màu sắc hoặc trang trí.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ngũ hành" - một khái niệm khác trong văn hóa Á Đông.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bộ ngũ sắc', 'trang trí ngũ sắc'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ màu sắc, danh từ chỉ vật thể hoặc động từ chỉ hành động trang trí.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...