Ngôn luận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát biểu, bày tỏ ý kiến về những vấn đề chung, xã hội, chính trị, v.v. một cách công khai, rộng rãi.
Ví dụ:
Chị ấy ngôn luận trước công chúng về quyền tiếp cận thông tin.
Nghĩa: Phát biểu, bày tỏ ý kiến về những vấn đề chung, xã hội, chính trị, v.v. một cách công khai, rộng rãi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan lên sân khấu ngôn luận về việc giữ sạch sân trường.
- Thầy mời các bạn ngôn luận để góp ý cho nội quy lớp.
- Trong giờ sinh hoạt, em mạnh dạn ngôn luận về an toàn khi qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi tọa đàm, cậu ấy ngôn luận về việc bảo vệ môi trường với lập luận rõ ràng.
- Nhóm trưởng ngôn luận trên diễn đàn của trường để kêu gọi quyên góp sách.
- Bạn viết bài và ngôn luận công khai về văn hóa ứng xử trên mạng xã hội.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy ngôn luận trước công chúng về quyền tiếp cận thông tin.
- Anh chọn ngôn luận thay vì im lặng, vì tin rằng xã hội chỉ thay đổi khi có tiếng nói thẳng thắn.
- Trong hội thảo, tôi ngôn luận về trách nhiệm của doanh nghiệp với cộng đồng, nhận cả đồng tình lẫn phản biện.
- Họ lập một kênh độc lập để ngôn luận về các chính sách đô thị, mong mở ra đối thoại bình đẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát biểu, bày tỏ ý kiến về những vấn đề chung, xã hội, chính trị, v.v. một cách công khai, rộng rãi.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngôn luận | trung tính, trang trọng; phạm vi công cộng/xã hội; không nhất thiết đối đầu, nhấn mạnh tính công khai Ví dụ: Chị ấy ngôn luận trước công chúng về quyền tiếp cận thông tin. |
| phát biểu | trung tính, trang trọng; nhấn sự nói công khai trước công chúng Ví dụ: Ông phát biểu về cải cách giáo dục trên truyền hình. |
| bày tỏ | trung tính; nhấn việc nêu ý kiến rõ ràng trước công chúng Ví dụ: Cô bày tỏ quan điểm về bình đẳng giới trên báo. |
| lên tiếng | khẩu ngữ, trung tính→hơi mạnh; nhấn hành động nói công khai khi có vấn đề Ví dụ: Nhiều chuyên gia lên tiếng về ô nhiễm không khí. |
| phát ngôn | trang trọng; nhấn hành vi nói đại diện/công khai Ví dụ: Người phát ngôn phát ngôn về chính sách mới. |
| im lặng | trung tính; đối lập việc không nói công khai Ví dụ: Trước vụ việc, nhiều người chọn im lặng. |
| nín tiếng | khẩu ngữ; sắc thái mạnh hơn, cố ý không nói Ví dụ: Anh nín tiếng trước những sai phạm bị tố cáo. |
| bịt miệng | khẩu ngữ, sắc thái mạnh/tiêu cực; bị ép không được nói Ví dụ: Họ bị bịt miệng khi muốn phản ánh tiêu cực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết, bài phát biểu liên quan đến chính trị, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về truyền thông, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc khi bày tỏ ý kiến công khai.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính trị, xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ ý kiến một cách chính thức, công khai về các vấn đề lớn.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề xã hội, chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nói chung như "phát biểu" hay "bày tỏ".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động phát biểu hoặc bày tỏ ý kiến.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngôn luận về chính trị."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc vấn đề (ví dụ: "về chính trị"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "một cách công khai").






Danh sách bình luận