Ngoắc ngoải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). xem Ngắc ngoải.
Ví dụ: Anh ta nằm ngoắc ngoải sau chặng đường kiệt sức.
Nghĩa: (ít dùng). xem Ngắc ngoải.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá mắc cạn ngoắc ngoải trên bãi cát.
  • Cây hoa thiếu nước, lá rũ xuống, cả cây ngoắc ngoải.
  • Ngọn đèn sắp tắt, lửa chập chờn ngoắc ngoải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn bão, mấy con cá nhỏ mắc lưới nằm ngoắc ngoải trên thuyền nan.
  • Bụi cỏ trong chậu bị bỏ quên, thân cành khô héo, ngoắc ngoải đợi giọt nước.
  • Ánh lửa cuối cùng trong bếp chỉ còn ngoắc ngoải như muốn tắt mà chưa tắt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nằm ngoắc ngoải sau chặng đường kiệt sức.
  • Nhà máy cũ vận hành cầm chừng, dây chuyền ngoắc ngoải như thoi thóp đợi ngày đóng cửa.
  • Giấc mơ tuổi trẻ có lúc cũng ngoắc ngoải, chỉ cần một tia tin để thắp lại.
  • Trong buổi chiều muộn, quán xá thưa khách, bản nhạc cũ bật lên ngoắc ngoải như hơi thở cuối của ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). xem Ngắc ngoải.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoắc ngoải khẩu ngữ, rất yếu, sắc thái bi thảm, cận kề tàn lực; ít dùng Ví dụ: Anh ta nằm ngoắc ngoải sau chặng đường kiệt sức.
ngắc ngoải trung tính, phổ biến hơn, mức độ rất mạnh (sắp tàn lực) Ví dụ: Ông cụ ngắc ngoải trên giường bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc nhấn mạnh trạng thái yếu ớt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái yếu ớt, gần như kiệt sức.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái yếu ớt trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường được thay thế bằng từ "ngắc ngoải" trong các ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngắc ngoải" do nghĩa tương tự.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngoắc ngoải cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "cả ngày", "mãi mãi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...