Ngộ sát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lỡ làm chết người, không có chủ ý.
Ví dụ: Anh ta ngộ sát vì lái xe thiếu quan sát trong đêm mưa.
Nghĩa: Lỡ làm chết người, không có chủ ý.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lúc chơi ném đá, cậu bé vô tình ném trúng bạn, suýt gây ngộ sát, ai cũng hoảng sợ.
  • Tài xế phanh gấp không kịp, suýt ngộ sát người đi bộ, cả lớp được nhắc phải sang đường cẩn thận.
  • Người thợ vô ý làm rơi vật nặng, may không ai bị ngộ sát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong một vụ tai nạn giao thông, người lái xe có thể bị xem là ngộ sát nếu không hề cố ý gây chết người.
  • Một cú đùa quá trớn ở bờ sông có thể dẫn đến ngộ sát, nên tốt nhất đừng thử thách nguy hiểm.
  • Khi làm thí nghiệm, chỉ một lần lơ là cũng có thể gây tai nạn nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến ngộ sát.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngộ sát vì lái xe thiếu quan sát trong đêm mưa.
  • Đằng sau hai chữ ngộ sát là một bi kịch của cả nạn nhân lẫn người gây ra, không ai nhẹ lòng được.
  • Chỉ một quyết định vội vàng trên bàn mổ, bác sĩ mang nỗi ám ảnh ngộ sát suốt nhiều năm.
  • Pháp luật phân biệt ngộ sát với cố sát để xử lý công bằng, nhưng lương tâm thì không dễ phân xử như vậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lỡ làm chết người, không có chủ ý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngộ sát trung tính, pháp lý; sắc thái nhẹ hơn “giết người”, không hàm cố ý Ví dụ: Anh ta ngộ sát vì lái xe thiếu quan sát trong đêm mưa.
cố sát trang trọng, pháp lý; mức độ mạnh, hàm cố ý Ví dụ: Bằng chứng cho thấy đây là hành vi cố sát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lỡ tay" hoặc "vô tình".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra, hoặc tin tức liên quan đến pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm có nội dung pháp lý hoặc tội phạm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, đặc biệt là luật hình sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, tập trung vào tính khách quan của sự việc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một hành động gây chết người không có chủ ý trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng trong các văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cố ý giết người", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa như "tai nạn" để tránh sai sót.
  • Chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã ngộ sát."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian như "vô tình", "đã", "đang".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...