Ngỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để mồ, không đóng, không đậy kín.
Ví dụ:
Cửa trước ngỏ, ánh chiều rọi thẳng vào nhà.
2.
động từ
(kiểu cách). Bày tỏ tình cảm, ý nghĩ.
Nghĩa 1: Để mồ, không đóng, không đậy kín.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa sổ ngỏ nên gió thổi mát cả phòng.
- Mẹ dặn con đừng để nắp hộp ngỏ kẻo kiến bò vào.
- Tủ lạnh bị ngỏ hé, đèn trong tủ vẫn sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn quên khép cửa, để ngỏ cả đêm nên phòng đầy bụi.
- Cô lao công thấy cánh cổng ngỏ liền khép lại cho an toàn.
- Nắp bình nước cứ ngỏ như thế sẽ làm nước nhanh mất lạnh.
3
Người trưởng thành
- Cửa trước ngỏ, ánh chiều rọi thẳng vào nhà.
- Trong phút vội, tôi để email ngỏ, nửa câu dang dở như lòng chưa kịp khép.
- Quán nhỏ ngỏ cửa đến khuya, khách vào rồi lại ra như gió lùa.
- Đừng để kế hoạch ngỏ quá lâu, cơ hội sẽ nguội như ấm trà quên đậy.
Nghĩa 2: (kiểu cách). Bày tỏ tình cảm, ý nghĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để mồ, không đóng, không đậy kín.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngỏ | Trung tính, miêu tả trạng thái vật lí không đóng kín hoặc hành động để mở. Ví dụ: Cửa trước ngỏ, ánh chiều rọi thẳng vào nhà. |
| mở | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho vật không còn đóng kín hoặc trạng thái không đóng kín. Ví dụ: Cửa sổ đang mở. |
| đóng | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho vật kín lại hoặc trạng thái kín. Ví dụ: Anh ấy đóng cửa lại. |
| đậy | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động dùng vật khác che phủ lên trên. Ví dụ: Mẹ đậy nắp nồi. |
Nghĩa 2: (kiểu cách). Bày tỏ tình cảm, ý nghĩ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngỏ | Trang trọng, lịch sự, dùng để chỉ việc bày tỏ một cách tế nhị, thường là tình cảm hoặc ý nghĩ. Ví dụ: |
| bày tỏ | Trung tính đến trang trọng, phổ biến, chỉ việc thể hiện rõ ràng tình cảm, ý nghĩ. Ví dụ: Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn. |
| thổ lộ | Trang trọng, mang sắc thái bộc bạch điều kín đáo, riêng tư. Ví dụ: Anh ấy thổ lộ tình cảm với cô. |
| biểu lộ | Trang trọng, chỉ việc thể hiện ra bên ngoài những cảm xúc, suy nghĩ. Ví dụ: Nét mặt biểu lộ sự lo lắng. |
| giấu | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động che đậy, không cho người khác biết. Ví dụ: Anh ấy giấu kín bí mật. |
| che giấu | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động cố tình không để lộ ra. Ví dụ: Cô ta cố che giấu cảm xúc thật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ tình cảm, ý nghĩ một cách trực tiếp, thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn phong nghệ thuật hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để diễn tả sự bày tỏ tình cảm, ý nghĩ một cách tinh tế, sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, cởi mở khi bày tỏ tình cảm, ý nghĩ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc khi cần diễn đạt một cách tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ tình cảm, ý nghĩ một cách chân thành, rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan như văn bản kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự tinh tế, sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngỏ" trong nghĩa "để mồ, không đóng, không đậy kín".
- Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
- Khác biệt với từ "bày tỏ" ở mức độ trang trọng và phong cách diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngỏ ý", "ngỏ lời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





