Nghìn xưa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách gọi khác ngàn xưa. (văn chương). Thời gian rất xa trong quá khứ, cách đây hàng nghìn năm.
Ví dụ:
Di tích ấy là dấu vết còn lại của nghìn xưa.
Nghĩa: cách gọi khác ngàn xưa. (văn chương). Thời gian rất xa trong quá khứ, cách đây hàng nghìn năm.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi chùa này như kể chuyện từ nghìn xưa.
- Trống đồng làm ta nhớ về nghìn xưa của người Việt.
- Câu chuyện cổ tích đưa em đi về nghìn xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chuông chùa vang lên như gọi bóng người từ nghìn xưa trở lại.
- Ở bảo tàng, từng mảnh gốm mở ra cánh cửa nhìn vào nghìn xưa.
- Những trang sử vàng đưa tụi mình chạm vào hơi thở của nghìn xưa.
3
Người trưởng thành
- Di tích ấy là dấu vết còn lại của nghìn xưa.
- Giữa phố thị ồn ào, một làn điệu hát văn bỗng kéo tôi trôi ngược về nghìn xưa.
- Ly rượu cúng trên bàn thờ như nối mạch gia phả chảy từ nghìn xưa đến hôm nay.
- Đêm trăng rụng xuống mái đình, tiếng trống hội gợi dậy một nghìn xưa âm thầm trong ký ức cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ kính, huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hoài niệm, cổ kính.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn gợi nhớ về quá khứ xa xưa trong văn học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "ngày xưa".
- Thường đi kèm với các từ ngữ tạo hình ảnh cổ xưa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghìn xưa huyền bí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (huyền bí, xa xăm) hoặc động từ (trở về, nhớ về).






Danh sách bình luận