Nghiện ngập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghiện các thứ (nói khái quát; hàm ý chê).
Ví dụ: Anh ta nghiện ngập, công việc vì thế rơi rụng từng mảng.
Nghĩa: Nghiện các thứ (nói khái quát; hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy nghiện ngập nên bỏ bê việc học.
  • Chú hàng xóm nghiện ngập, suốt ngày lén đi đâu đó.
  • Bà bảo đừng chơi với người nghiện ngập kẻo học thói xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy dạo này sa vào nghiện ngập, mặt mũi hốc hác hẳn.
  • Người nghiện ngập thường xa dần gia đình và bạn bè.
  • Cô giáo nhắc chúng mình tránh xa môi trường nghiện ngập để giữ tương lai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nghiện ngập, công việc vì thế rơi rụng từng mảng.
  • Trong con hẻm khuya, cái bóng nghiện ngập lảo đảo như tìm chỗ trốn chính mình.
  • Gia đình kiệt quệ vì anh trai nghiện ngập, nỗi im lặng trên mâm cơm nặng như đá.
  • Thành phố sáng đèn, nhưng ở vài góc tối, nghiện ngập vẫn âm thầm gặm mòn người trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghiện các thứ (nói khái quát; hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghiện ngập khẩu ngữ, chê bai, sắc thái mạnh, tiêu cực Ví dụ: Anh ta nghiện ngập, công việc vì thế rơi rụng từng mảng.
nghiện trung tính→chê nhẹ; mức độ bao quát, dùng phổ biến Ví dụ: Anh ấy nghiện đủ thứ, từ game đến cà phê.
sa đoạ văn chương, phê phán mạnh; hàm suy đồi đạo đức Ví dụ: Vì sa đọa, anh ta đánh mất sự nghiệp.
cai nghiện trung tính, hành động đối lập; sắc thái hy vọng/khích lệ Ví dụ: Anh ấy quyết tâm cai nghiện sau khi nhập viện.
từ bỏ trung tính, mức độ dứt khoát; bao quát nhiều thói quen xấu Ví dụ: Cô ấy đã từ bỏ mọi thói quen gây hại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự lo lắng về tình trạng nghiện của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "nghiện" hoặc "lạm dụng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ hoặc miêu tả chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự chê trách hoặc lo ngại.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiêu cực của việc nghiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng để nói về các thói quen xấu hoặc gây hại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với từ "nghiện" khi không cần nhấn mạnh sắc thái tiêu cực.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy nghiện ngập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị nghiện, ví dụ: "nghiện ngập ma túy".