Cai nghiện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thôi, dừng hẳn, bỏ nghiện (thường nói về ma tuý).
Ví dụ: Anh ta vào trung tâm để cai nghiện ma túy.
Nghĩa: Thôi, dừng hẳn, bỏ nghiện (thường nói về ma tuý).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy quyết tâm cai nghiện để sống khỏe mạnh hơn.
  • Mẹ kể một người bạn đã cai nghiện và trở về chăm lo gia đình.
  • Thầy cô dặn chúng em tránh xa ma túy và ai lỡ dính thì phải đi cai nghiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy đăng ký chương trình cai nghiện và kiên trì từng ngày.
  • Sau đợt cai nghiện, chú bắt đầu tập thể dục và làm lại cuộc đời.
  • Câu chuyện về người bạn cai nghiện nhắc chúng mình trân trọng những lựa chọn đúng đắn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta vào trung tâm để cai nghiện ma túy.
  • Cai nghiện không chỉ là cắt thuốc, mà còn là học cách sống lại từ đầu.
  • Nhiều người vấp ngã giữa chừng vì sợ đau, nhưng rồi vẫn quay lại tiếp tục cai nghiện.
  • Gia đình là điểm tựa vững nhất khi một người quyết định cai nghiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thôi, dừng hẳn, bỏ nghiện (thường nói về ma tuý).
Từ đồng nghĩa:
thôi nghiện bỏ nghiện dứt nghiện
Từ trái nghĩa:
tái nghiện
Từ Cách sử dụng
cai nghiện Hành động dứt bỏ một thói quen xấu hoặc sự phụ thuộc, thường là ma túy; mang tính quyết tâm, nỗ lực. Ví dụ: Anh ta vào trung tâm để cai nghiện ma túy.
thôi nghiện Trung tính, nhấn mạnh hành động chấm dứt. Ví dụ: Anh ấy đã quyết tâm thôi nghiện.
bỏ nghiện Trung tính, nhấn mạnh hành động từ bỏ. Ví dụ: Nhiều người đã thành công bỏ nghiện nhờ sự giúp đỡ của gia đình.
dứt nghiện Trung tính, nhấn mạnh sự đoạn tuyệt, chấm dứt hoàn toàn. Ví dụ: Để dứt nghiện, cần một ý chí kiên cường.
tái nghiện Trung tính, chỉ việc quay trở lại tình trạng nghiện sau khi đã cai. Ví dụ: Nguy cơ tái nghiện luôn rình rập những người mới cai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc từ bỏ thói quen xấu, đặc biệt là ma túy hoặc rượu bia.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, bài viết về sức khỏe cộng đồng, chính sách xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học, tâm lý học khi thảo luận về các phương pháp điều trị nghiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc, nhấn mạnh sự quyết tâm và thay đổi tích cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình từ bỏ một thói quen xấu, đặc biệt là các chất gây nghiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghiện ngập hoặc khi không có ý định nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ chất gây nghiện như ma túy, rượu bia.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự từ bỏ khác, cần chú ý ngữ cảnh liên quan đến nghiện ngập.
  • Khác biệt với "bỏ thuốc" hay "ngừng sử dụng" ở chỗ nhấn mạnh quá trình và quyết tâm.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc quá trình hỗ trợ như "điều trị", "hỗ trợ".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cai nghiện ma túy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất gây nghiện (ma túy, rượu), hoặc phó từ chỉ mức độ (hoàn toàn, dứt điểm).
cai bỏ từ bỏ dứt đoạn tuyệt nghiện tái nghiện ma tuý thuốc phiện heroin