Đam mê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ham thích thái quá, thường là cái không lành mạnh, đến mức như không còn biết việc gì khác nữa.
Ví dụ:
Anh đam mê cá độ, tiền lương vừa nhận đã bay.
Nghĩa: Ham thích thái quá, thường là cái không lành mạnh, đến mức như không còn biết việc gì khác nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Nó đam mê chơi game đến quên làm bài.
- Bạn nhỏ đam mê kẹo nên ăn mãi không dừng.
- Em đam mê xem điện thoại, mẹ gọi cũng không nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đam mê mạng xã hội đến nỗi bỏ bê việc học.
- Bạn ấy đam mê thần tượng quá, suốt ngày chỉ nghĩ đến họ.
- Có người đam mê thắng thua trong trò chơi, chẳng còn để ý bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Anh đam mê cá độ, tiền lương vừa nhận đã bay.
- Có lúc ta đam mê cảm giác hơn cả lý trí, để rồi tỉnh ra chỉ còn mệt mỏi.
- Cô ấy đam mê công việc đến mức quên chăm sóc bản thân, và cái giá đã hiện rõ.
- Khi đam mê lời khen, ta dễ đánh mất tiếng nói bên trong mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ham thích thái quá, thường là cái không lành mạnh, đến mức như không còn biết việc gì khác nữa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đam mê | Tiêu cực, ám chỉ sự say mê quá mức, có thể dẫn đến hậu quả xấu hoặc sự phụ thuộc. Ví dụ: Anh đam mê cá độ, tiền lương vừa nhận đã bay. |
| nghiện | Tiêu cực, ám chỉ sự phụ thuộc không kiểm soát, khó từ bỏ. Ví dụ: Anh ta nghiện game đến mức bỏ bê học hành. |
| chán ghét | Tiêu cực, thể hiện sự không ưa, căm ghét mạnh mẽ. Ví dụ: Cô ấy chán ghét những thói quen xấu của anh ta. |
| thờ ơ | Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự thiếu quan tâm, không để ý đến. Ví dụ: Anh ta thờ ơ với mọi lời khuyên của bạn bè. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự say mê quá mức trong các hoạt động giải trí hoặc sở thích cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "say mê" hoặc "tận tâm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả nhân vật có sự say mê mãnh liệt, đôi khi dẫn đến hậu quả tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự say mê quá mức, có thể gây hại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường đi kèm với các hoạt động hoặc sở thích không lành mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "say mê" - từ này có sắc thái tích cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả nhân vật trong văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đam mê công việc", "đam mê học tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng của sự đam mê, ví dụ: "đam mê âm nhạc", "đam mê thể thao".





