Nghiêm huấn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; kết hợp hạn chế). Dạy bảo nghiêm khắc (nói về cha đối với con).
Ví dụ: Cha nghiêm huấn con, lời ít mà dằn lòng nhiều.
Nghĩa: (cũ; kết hợp hạn chế). Dạy bảo nghiêm khắc (nói về cha đối với con).
1
Học sinh tiểu học
  • Cha nghiêm huấn con không nói dối.
  • Ông dừng bữa cơm, nghiêm huấn con giữ lễ phép.
  • Cha nghiêm huấn con phải làm bài cho cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cha nghiêm huấn tôi biết tự chịu trách nhiệm cho điểm kém đầu kỳ.
  • Ông nghiêm huấn em trai, bảo đã nói thì phải làm.
  • Trong ngày họp gia đình, cha nghiêm huấn chúng tôi về chuyện quản lý thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Cha nghiêm huấn con, lời ít mà dằn lòng nhiều.
  • Ông nghiêm huấn tôi từ tấm bé, nên mỗi bước lỡ đều nhớ lời răn.
  • Trước ngưỡng cửa trưởng thành, cha nghiêm huấn một lần chót: sống ngay thẳng thì không sợ đường dài.
  • Ông cụ nghiêm huấn con trai, không quát tháo, chỉ lấy sự nghiêm bền mà dạy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; kết hợp hạn chế). Dạy bảo nghiêm khắc (nói về cha đối với con).
Từ đồng nghĩa:
răn dạy giáo huấn răn bảo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghiêm huấn trang trọng, cổ; sắc thái nghiêm, phụ quyền; cường độ mạnh Ví dụ: Cha nghiêm huấn con, lời ít mà dằn lòng nhiều.
răn dạy trung tính, cổ–trang trọng; cường độ khá mạnh Ví dụ: Người cha thường răn dạy con về phép tắc.
giáo huấn trang trọng, sách vở; cường độ mạnh Ví dụ: Cha thường giáo huấn con cái rất nghiêm.
răn bảo khẩu ngữ cổ, nghiêm nhưng gần gũi; cường độ vừa–mạnh Ví dụ: Cha răn bảo con chớ ham chơi.
nuông chiều khẩu ngữ, trung tính; đối lập về thái độ kỷ luật Ví dụ: Vì quá nuông chiều, ông ít khi trách dạy con.
chiều chuộng khẩu ngữ, thân mật; đối lập với nghiêm khắc Ví dụ: Bà thì chiều chuộng, còn cha thì nghiêm huấn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường thấy trong tác phẩm văn học cổ điển hoặc các tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm khắc, trang trọng.
  • Thường thuộc văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm khắc trong giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, có thể thay bằng "dạy bảo nghiêm khắc".
  • Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cha dạy con, không phổ biến cho các mối quan hệ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "giáo dục nghiêm khắc".
  • Khác biệt với "khuyên bảo" ở mức độ nghiêm khắc và trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc bối cảnh lịch sử hoặc văn học phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông nghiêm huấn con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "cha", "ông") và danh từ chỉ đối tượng được dạy bảo (như "con").
dạy bảo răn chỉ khuyên giảng truyền dẫn nghiêm khắc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...