Nghệch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Đờ ra.
Ví dụ:
Anh ta sững người, mặt nghệch ra khi nghe tin chuyển công tác.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đờ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam đứng nghệch ra trước bảng vì quên bài.
- Con mèo ngồi nghệch nhìn chiếc lá rơi.
- Em lỡ nhìn màn hình nghệch cả người khi phim dừng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bị cô gọi bất ngờ nên nghệch ra vài giây rồi mới trả lời.
- Trước câu đố mẹo, cả nhóm đứng nghệch, không ai nói được lời nào.
- Nghe tin đội mình thua, cậu bạn ngồi nghệch nhìn sân cỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta sững người, mặt nghệch ra khi nghe tin chuyển công tác.
- Có lúc mệt quá, tôi ngồi nghệch bên cửa sổ, để gió lùa qua mái tóc.
- Câu nói ấy làm chị nghệch ra, như mọi ý nghĩ bỗng tắt.
- Giữa đám đông ồn ã, có người đứng nghệch, đôi mắt vô định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Đờ ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghệch | Khẩu ngữ, diễn tả trạng thái tinh thần không tỉnh táo, ngây dại, thường do bất ngờ hoặc không hiểu rõ. Ví dụ: Anh ta sững người, mặt nghệch ra khi nghe tin chuyển công tác. |
| đờ đẫn | Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần không tỉnh táo, chậm chạp, như người mất hồn. Ví dụ: Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt đờ đẫn, không nói một lời. |
| tỉnh táo | Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần minh mẫn, nhận thức rõ ràng. Ví dụ: Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo. |
| lanh lợi | Trung tính, diễn tả sự nhanh nhẹn, hoạt bát trong suy nghĩ và phản ứng. Ví dụ: Cô bé lanh lợi trả lời ngay câu hỏi khó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của ai đó khi họ không tập trung hoặc không phản ứng nhanh nhạy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thiếu nhanh nhạy, có phần tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái tạm thời của ai đó, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc khi muốn chỉ trích nhẹ nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngơ" hoặc "đờ đẫn" nhưng "nghệch" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghệch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ khi làm định ngữ.






Danh sách bình luận