Ngớ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái lặng người đi, không hoạt động, không phản ứng gì trước một sự việc, một hiện tượng đột ngột xảy ra.
Ví dụ:
Nhận câu hỏi bất ngờ, tôi ngớ người không biết đáp thế nào.
Nghĩa: Ở trạng thái lặng người đi, không hoạt động, không phản ứng gì trước một sự việc, một hiện tượng đột ngột xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bóng bay nổ, em đứng ngớ ra vài giây.
- Bạn gọi bất ngờ, tớ ngớ người không kịp trả lời.
- Cô giáo khen đột ngột, bé ngớ ra rồi mới mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điểm danh đến tên mình, nó ngớ ra vì không nghĩ hôm nay kiểm tra miệng.
- Đèn sân khấu vụt tắt, cả nhóm ngớ người trước màn đổi cảnh chớp nhoáng.
- Nghe tin đội mình đã thắng, cậu ta ngớ ra một lúc rồi mới hò reo.
3
Người trưởng thành
- Nhận câu hỏi bất ngờ, tôi ngớ người không biết đáp thế nào.
- Cửa mở bật và người cũ bước vào, tôi ngớ ra như kẹt giữa hai nhịp thở.
- Thông báo cắt giảm rơi xuống họp bàn, cả phòng ngớ ra trước cơn gió lạnh của hiện thực.
- Cú điện thoại lúc nửa đêm làm tôi ngớ đi, mọi dự định phút chốc như rơi khỏi tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái lặng người đi, không hoạt động, không phản ứng gì trước một sự việc, một hiện tượng đột ngột xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
sững sờ ngẩn người
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngớ | Diễn tả trạng thái bất ngờ, bối rối đến mức tạm thời không hoạt động, không phản ứng, thường mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi ngây ngô. Ví dụ: Nhận câu hỏi bất ngờ, tôi ngớ người không biết đáp thế nào. |
| sững sờ | mạnh, trung tính, diễn tả sự bất ngờ lớn Ví dụ: Cô ấy sững sờ khi nghe tin dữ. |
| ngẩn người | nhẹ, trung tính, diễn tả sự bối rối, không biết làm gì Ví dụ: Anh ta ngẩn người ra không biết nói gì. |
| phản ứng | trung tính, tích cực, diễn tả hành động đáp lại Ví dụ: Anh ấy phản ứng rất nhanh trước tình huống bất ngờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả phản ứng của ai đó khi gặp tình huống bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, bối rối hoặc không biết phải làm gì.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái bất động, không phản ứng của ai đó trước sự việc bất ngờ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "đơ" hoặc "sững sờ".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bỗng ngớ ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "bỗng", "đột nhiên".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





