Ngày trước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời đã qua, cách thời nay tương đối lâu
Ví dụ: Ngày trước, mọi thứ diễn ra chậm rãi hơn bây giờ.
Nghĩa: Thời đã qua, cách thời nay tương đối lâu
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày trước, ông bà còn đi bộ ra đồng mỗi sáng.
  • Ngày trước, cả xóm cùng xem chung một chiếc tivi đen trắng.
  • Ngày trước, mẹ viết thư tay cho bà ngoại thay vì gọi điện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày trước, người ta hẹn nhau bằng thư và chờ nhiều ngày mới nhận được hồi âm.
  • Ngày trước, con đường làng chỉ là lối đất, mưa xuống là trơn trượt cả chiều.
  • Ngày trước, lớp học lợp ngói, bàn ghế thô sơ nhưng tiếng cười vẫn vang khắp sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Ngày trước, mọi thứ diễn ra chậm rãi hơn bây giờ.
  • Ngày trước, anh từng tin rằng chỉ cần cố gắng là đủ, còn bây giờ anh học thêm cách chấp nhận giới hạn.
  • Ngày trước, thành phố ngủ sớm; giờ đèn đêm như chưa hề muốn tắt.
  • Ngày trước, một lời hứa có thể giữ người ta bên nhau rất lâu, còn nay cần thêm nhiều điều để tin cậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời đã qua, cách thời nay tương đối lâu
Từ đồng nghĩa:
thuở trước xưa kia ngày xưa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngày trước Trung tính, khẩu ngữ – gợi thời quá vãng không xác định, sắc thái hoài niệm nhẹ Ví dụ: Ngày trước, mọi thứ diễn ra chậm rãi hơn bây giờ.
thuở trước Văn chương, hoài cổ nhẹ, mức độ tương đương Ví dụ: Thuở trước, làng này còn thưa thớt lắm.
xưa kia Trung tính, sắc thái hoài cổ rõ hơn, vẫn dùng phổ biến Ví dụ: Xưa kia, con đường này chỉ là lối mòn.
ngày xưa Khẩu ngữ phổ biến, hoài cổ nhẹ, gần nghĩa trực tiếp Ví dụ: Ngày xưa, bà hay kể chuyện cổ tích.
ngày nay Trung tính, đối lập thời hiện tại Ví dụ: Ngày nay, con đường đã mở rộng.
hiện nay Trung tính, trang trọng hơn đôi chút, chỉ thời điểm hiện tại Ví dụ: Hiện nay, trường đã được xây mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể chuyện quá khứ, hồi tưởng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "trước đây" hoặc "trong quá khứ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo không khí hoài niệm, gợi nhớ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kể chuyện, hồi tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trước đây" trong văn viết trang trọng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác về thời gian.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian cụ thể để rõ nghĩa hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngày trước của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ thời gian (như "xa xưa"), động từ (như "nhớ"), hoặc các từ chỉ định (như "một").
xưa trước đây dĩ vãng quá khứ thuở cổ hiện tại bây giờ tương lai mai sau