Ngập mặn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thường bị ngập trong nước mặn.
Ví dụ: Vụ này, nhiều thửa ruộng bị ngập mặn nên phải bỏ giống muộn.
Nghĩa: Thường bị ngập trong nước mặn.
1
Học sinh tiểu học
  • Vùng ven biển này là rừng ngập mặn.
  • Con đường làng hay bị nước biển tràn vào nên đất ngập mặn.
  • Ruộng gần cửa sông bị ngập mặn nên lúa khó lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoạn đê thấp thường ngập mặn khi triều dâng, khiến cỏ ven bờ héo rũ.
  • Sau cơn bão, ao nuôi tôm ngập mặn, nước chuyển mùi tanh rõ rệt.
  • Những thửa đất ngập mặn ở cửa biển chỉ hợp cây sú, vẹt sinh trưởng.
3
Người trưởng thành
  • Vụ này, nhiều thửa ruộng bị ngập mặn nên phải bỏ giống muộn.
  • Nơi đất ngập mặn, rễ đước bấu chằng chịt như những bàn tay giữ lấy bờ bãi.
  • Nhà nằm sát phá, mỗi mùa gió chướng là vườn lại ngập mặn, lá cây se sắt.
  • Khi con nước lấn sâu, ký ức tuổi nhỏ về bến sông cũng ngập mặn như mùi gió biển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thường bị ngập trong nước mặn.
Từ đồng nghĩa:
mặn nhiễm mặn
Từ trái nghĩa:
ngọt lợ
Từ Cách sử dụng
ngập mặn Trung tính, khoa học–mô tả địa lý; mức độ cao (thường xuyên). Ví dụ: Vụ này, nhiều thửa ruộng bị ngập mặn nên phải bỏ giống muộn.
mặn Trung tính, khoa học; bao quát, dùng cho vùng đất/nước chịu ảnh hưởng mặn thường xuyên. Ví dụ: Đất mặn ven biển khó trồng lúa.
nhiễm mặn Khoa học, trung tính; nhấn mạnh tình trạng bị muối xâm nhập thường xuyên. Ví dụ: Khu vực này đất nhiễm mặn quanh năm.
ngọt Trung tính, khoa học; chỉ môi trường nước/đất không có muối. Ví dụ: Kênh nước ngọt phục vụ tưới tiêu.
lợ Trung tính, khoa học; môi trường pha giữa mặn và ngọt, đối lập mức độ với mặn thường xuyên. Ví dụ: Đầm nước lợ thích hợp nuôi tôm cá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về môi trường, sinh thái và địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về sinh thái học, địa lý và quản lý tài nguyên nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các khu vực bị ảnh hưởng bởi nước mặn, đặc biệt trong bối cảnh nghiên cứu hoặc báo cáo khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc khu vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng tự nhiên khác như "ngập lụt".
  • Chú ý phân biệt với "nhiễm mặn", một hiện tượng khác liên quan đến đất đai.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ bối cảnh địa lý và sinh thái của khu vực được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vùng ngập mặn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (vùng, khu vực), có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá).
ngập mặn lụt úng muối nhiễm lợ khô hạn đất