Ngang dọc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngang và dọc, đủ các hướng
Ví dụ: Hẻm nhỏ nối nhau thành một ma trận ngang dọc của khu phố cũ.
Nghĩa: Ngang và dọc, đủ các hướng
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường trong công viên chia thành nhiều lối ngang dọc.
  • Bạn nhỏ tô các ô vuông theo hàng ngang dọc.
  • Mèo con chạy ngang dọc khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản đồ hiện lên các tuyến xe buýt đan thành mạng lưới ngang dọc.
  • Máy bay bay thử theo đường ngang dọc để kiểm tra khu vực.
  • Các luống rau trồng ngay ngắn, kẻ thành ô ngang dọc dễ chăm sóc.
3
Người trưởng thành
  • Hẻm nhỏ nối nhau thành một ma trận ngang dọc của khu phố cũ.
  • Nhìn từ sân thượng, dây điện giăng ngang dọc như một tấm lưới thời gian.
  • Vệt ruộng bậc thang mở ra những đường ngang dọc, ghi dấu bàn tay người qua nhiều vụ mùa.
  • Trong đầu anh là kế hoạch bủa ra ngang dọc, mỗi hướng là một khả năng cần tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngang và dọc, đủ các hướng
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
một chiều một phía
Từ Cách sử dụng
ngang dọc Trung tính; bao quát phương hướng; dùng phổ biến, văn nói và viết Ví dụ: Hẻm nhỏ nối nhau thành một ma trận ngang dọc của khu phố cũ.
bốn phương Trung tính, hơi văn chương; phạm vi mọi hướng Ví dụ: Tin đồn lan khắp bốn phương.
tứ phía Khẩu ngữ, trung tính; mọi phía xung quanh Ví dụ: Tiếng gọi vang lên từ tứ phía.
tứ bề Trung tính, hơi văn vẻ; bao vây từ mọi phía Ví dụ: Sóng biển vỗ ập đến tứ bề.
một chiều Trung tính; chỉ một hướng duy nhất; đối lập về số lượng hướng Ví dụ: Giao thông di chuyển một chiều.
một phía Khẩu ngữ, trung tính; chỉ từ một phía Ví dụ: Thông tin đưa ra từ một phía.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự di chuyển hoặc hoạt động không bị giới hạn về hướng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự đa dạng hoặc phong phú về hướng đi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh phong phú, thể hiện sự tự do hoặc phiêu lưu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự do, không bị ràng buộc.
  • Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự do trong di chuyển hoặc hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về hướng đi.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hướng cụ thể, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "tự do" ở chỗ nhấn mạnh vào hướng đi cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các động từ chỉ sự di chuyển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự ngang dọc", "cách ngang dọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các từ chỉ phương hướng như "đi", "chạy", "nhìn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...