Tứ phía
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bốn phía, xung quanh.
Ví dụ:
Âm thanh ập đến từ tứ phía.
Nghĩa: Bốn phía, xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng ve kêu râm ran khắp tứ phía sân trường.
- Em đứng ở giữa sân, gió thổi từ tứ phía mát rượi.
- Mưa đổ ào ào, nước bắn lên từ tứ phía.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng cổ vũ vang dội từ tứ phía khi đội bạn ghi bàn.
- Nhìn từ đỉnh đồi, làng mạc trải ra tứ phía như một tấm thảm xanh.
- Giữa thư viện yên ắng, mùi giấy mới lan nhẹ từ tứ phía.
3
Người trưởng thành
- Âm thanh ập đến từ tứ phía.
- Giữa phố đêm, ánh đèn hắt ra tứ phía, nhuộm lên mặt đường một lớp vàng mỏng.
- Anh đứng lặng, cảm giác những câu hỏi chưa lời đáp bủa vây từ tứ phía.
- Trong buổi họp, ý kiến dồn dập từ tứ phía khiến không khí đặc quánh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bốn phía, xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
một phía
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tứ phía | trung tính, khẩu ngữ–viết đều dùng; nhấn khái quát không chỉ hướng cụ thể Ví dụ: Âm thanh ập đến từ tứ phía. |
| xung quanh | trung tính, rất phổ thông; bao quát không nêu hướng Ví dụ: Âm thanh vọng lại từ xung quanh. |
| khắp nơi | khẩu ngữ, mức độ rộng hơn, hơi phóng đại Ví dụ: Tiếng ve râm ran khắp nơi. |
| tứ bề | trang trọng/văn chương, sắc thái cổ hơn Ví dụ: Gió thổi tứ bề. |
| một phía | trung tính, chỉ một hướng duy nhất; đối lập về số lượng hướng Ví dụ: Âm thanh chỉ vọng lại từ một phía. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống có sự bao quanh từ mọi hướng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bị bao vây hoặc sự phong phú từ mọi hướng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bao quanh, có thể mang sắc thái trung tính hoặc căng thẳng tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc phong cách miêu tả, có thể dùng trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện từ mọi hướng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về hướng hoặc vị trí cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hướng khác như "bốn phía" hoặc "xung quanh".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo câu sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "từ tứ phía".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "bao quanh tứ phía", "nhìn ra tứ phía".





