Ngăm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đe, doạ; hăm
Ví dụ:
Bảo vệ ngăm nhóm thanh niên tụ tập trước cổng khu nhà.
2.
tính từ
(Nước da) hơi đen
Ví dụ:
Cô ấy có làn da ngăm, ánh lên dưới nắng chiều.
Nghĩa 1: Đe, doạ; hăm
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam nhíu mày, ngăm bạn không được giành đồ chơi.
- Con mèo xù lông, ngăm con chó không cho lại gần.
- Em lỡ làm rơi bút, anh trai ngăm sẽ mách mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta đứng khoanh tay trước cửa lớp, ngăm ai đi muộn phải trực nhật.
- Huấn luyện viên chỉ thẳng tay vào bảng nội quy, ngăm đội bóng nếu còn trễ giờ sẽ bị phạt chạy.
- Bạn cùng bàn hạ giọng nhưng ánh mắt vẫn ngăm, bảo mình đừng chụp ảnh lén nữa.
3
Người trưởng thành
- Bảo vệ ngăm nhóm thanh niên tụ tập trước cổng khu nhà.
- Ông chủ không cần to tiếng, một câu ngăm cũng đủ làm cả phòng im bặt.
- Chị ta cười mà mắt vẫn ngăm, như nhắc khéo tôi đừng quá lời.
- Có lúc chỉ một cái liếc nhẹ là đủ ngăm, lời đe vẫn treo lơ lửng trong không khí.
Nghĩa 2: (Nước da) hơi đen
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan da ngăm vì hay chơi ngoài sân.
- Em trai đi biển về, da ngăm hơn trước.
- Cô giáo khen bạn thủ môn da ngăm trông khỏe khoắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Da cậu ấy hơi ngăm, nên mặc áo trắng nhìn rất nổi bật.
- Mùa hè đi tập bóng rổ ngoài trời, da mình ngăm lại nhưng thấy khỏe và rắn rỏi hơn.
- Bạn lớp trưởng có làn da ngăm tự nhiên, hợp với kiểu tóc ngắn năng động.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có làn da ngăm, ánh lên dưới nắng chiều.
- Sau chuyến trekking dài ngày, da tôi ngăm đi nhưng cảm giác tự do thì rõ rệt.
- Anh người mẫu da ngăm, góc cạnh, hợp tông trang phục màu đất.
- Làn da ngăm kể câu chuyện của nắng gió, bền bỉ mà đầy sức sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đe, doạ; hăm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngăm | Trung tính, dùng để chỉ hành động cảnh báo hoặc gây sợ hãi bằng lời nói hoặc cử chỉ Ví dụ: Bảo vệ ngăm nhóm thanh niên tụ tập trước cổng khu nhà. |
| đe | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết Ví dụ: Anh ta đe sẽ kiện nếu tôi không trả tiền. |
| doạ | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể mang sắc thái hù dọa nhẹ Ví dụ: Mẹ doạ sẽ phạt nếu con không nghe lời. |
| hăm | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, có sắc thái cảnh báo hoặc đe dọa trực tiếp Ví dụ: Nó hăm sẽ mách cô giáo. |
Nghĩa 2: (Nước da) hơi đen
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả nước da hoặc trong các tình huống đe dọa nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể về nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ khi dùng để đe dọa.
- Thường thuộc khẩu ngữ khi miêu tả nước da.
- Có thể mang tính nghệ thuật khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả nước da hơi đen một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hăm" khi dùng để đe dọa.
- Khi miêu tả nước da, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngăm" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngăm" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "ngăm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "ngăm" có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "ngăm" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng bị đe dọa. Khi là tính từ, "ngăm" thường đi kèm với danh từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái, ví dụ: "da ngăm".






Danh sách bình luận