Sạm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nước da) ở trạng thái chuyển thành màu nâu sẫm, thường do chịu tác động của nắng gió.
Ví dụ:
Đi công trình mấy tuần, da anh sạm hẳn.
Nghĩa: (Nước da) ở trạng thái chuyển thành màu nâu sẫm, thường do chịu tác động của nắng gió.
1
Học sinh tiểu học
- Cả hè đi tắm sông, da em sạm lại.
- Sau buổi đá bóng ngoài sân, mặt cậu bé sạm đi.
- Mẹ nói phải đội nón kẻo da sạm vì nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chuyến cắm trại nắng gắt, da tôi sạm thấy rõ.
- Cậu thủ môn luyện tập ngoài sân nên làn da sạm, trông rắn rỏi hơn.
- Nắng miền biển làm da nhỏ bạn sạm lại, nhưng nụ cười thì vẫn sáng.
3
Người trưởng thành
- Đi công trình mấy tuần, da anh sạm hẳn.
- Gió Lào thổi rát, da người quê tôi sạm như hun khói.
- Qua mùa biển động, da chị sạm màu mật mía, mắt vẫn sáng và bình thản.
- Nắng đồng làm lưng ông sạm lại, để mỗi nếp nhăn in mùi đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng da sau khi tiếp xúc nhiều với ánh nắng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc làm đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự thay đổi màu sắc của da.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi màu sắc của da, thường không mang cảm xúc tiêu cực hay tích cực rõ rệt.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng da sau khi tiếp xúc với nắng gió.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với từ chỉ bộ phận cơ thể như "da".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "nâu" hoặc "đen".
- Khác biệt với "cháy nắng" ở mức độ và cảm giác, "sạm" nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: da sạm), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: Da của cô ấy sạm đi).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (da, mặt) và phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).






Danh sách bình luận