Nèo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Cố nài cho được.
Ví dụ:
Anh chàng đứng ngoài cửa, nèo xin gặp cô ấy một lát.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Cố nài cho được.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng Bôm cứ nèo mẹ mua thêm cái kẹo.
- Em nèo bố cho đi công viên chiều nay.
- Bạn nhỏ nèo cô cho em ngồi cạnh bạn thân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con bé cứ nèo mẹ cho đi xem phim suất muộn dù mai còn kiểm tra.
- Thằng Tí nèo thầy cho đá chính, nói là đã tập chăm lắm rồi.
- Nó nèo bà chủ quán bán chịu bữa mì vì quên ví ở nhà.
3
Người trưởng thành
- Anh chàng đứng ngoài cửa, nèo xin gặp cô ấy một lát.
- Có người nèo giảm giá đến cùng, làm chị bán hàng cũng phát mệt.
- Thằng bé nèo kẹo chẳng vì đói, mà vì sợ bị lãng quên giữa chợ ồn ào.
- Chúng tôi nèo nhà tài trợ thêm chút kinh phí, mong dự án không phải dừng giữa chừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Cố nài cho được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nèo | Khẩu ngữ, diễn tả sự cố gắng nài ép, yêu cầu một cách dai dẳng để đạt được mục đích. Ví dụ: Anh chàng đứng ngoài cửa, nèo xin gặp cô ấy một lát. |
| nài | Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ. Diễn tả hành động cố gắng thuyết phục, yêu cầu một cách dai dẳng để đạt được điều mình muốn. Ví dụ: Anh ta nài mãi tôi mới đồng ý. |
| năn nỉ | Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ. Diễn tả hành động cầu xin, van vỉ một cách tha thiết, dai dẳng để đạt được điều mình muốn. Thường mang sắc thái yếu thế hơn 'nài'. Ví dụ: Cô bé năn nỉ mẹ mua cho con búp bê. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì hoặc cố gắng đạt được điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên trì, quyết tâm, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng hoặc nỗ lực đạt được điều gì đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nài nỉ" nhưng "nèo" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố nèo", "nèo mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "quá") và danh từ chỉ đối tượng bị tác động.






Danh sách bình luận