Nệ cổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khu khư theo cái cổ, cái cũ lỗi thời.
Ví dụ:
Anh ta nệ cổ nên không chấp nhận quy trình mới.
Nghĩa: Khu khư theo cái cổ, cái cũ lỗi thời.
1
Học sinh tiểu học
- Cụ ấy nệ cổ, cái gì cũng làm như ngày xưa.
- Chú vẫn nệ cổ nên không muốn đổi cách bày mâm cơm.
- Ông chủ nệ cổ, cứ bắt viết báo cáo bằng tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông ngoại khá nệ cổ, nên phản đối việc mua đồ trang trí quá hiện đại.
- Cô quản lý nệ cổ, cứ yêu cầu theo mẫu cũ dù đã bất tiện.
- Bạn ấy hơi nệ cổ, chỉ thích nghe nhạc cũ và né công nghệ mới.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nệ cổ nên không chấp nhận quy trình mới.
- Tư duy nệ cổ dễ biến truyền thống thành gánh nặng thay vì điểm tựa.
- Nếu cứ nệ cổ, ta sẽ bỏ lỡ những giải pháp giản dị mà hiệu quả.
- Giữ nếp xưa là quý, nhưng nệ cổ thì trói tay chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khu khư theo cái cổ, cái cũ lỗi thời.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nệ cổ | sắc thái phê phán, trung tính–khẩu ngữ, mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Anh ta nệ cổ nên không chấp nhận quy trình mới. |
| bảo thủ | trung tính, phê phán nhẹ–vừa; dùng rộng rãi Ví dụ: Anh ấy quá bảo thủ nên không chấp nhận cách làm mới. |
| cổ hủ | mạnh, phê phán rõ; hơi khẩu ngữ Ví dụ: Tư duy cổ hủ khiến tập thể chậm đổi mới. |
| lạc hậu | trung tính, phê phán; dùng phổ quát Ví dụ: Quan điểm lạc hậu cản trở cải cách. |
| cấp tiến | trung tính, khen; thiên về học thuật/chính luận Ví dụ: Tư duy cấp tiến giúp tổ chức bứt phá. |
| đổi mới | trung tính, tích cực; khẩu ngữ–chính luận Ví dụ: Chúng ta cần mạnh dạn đổi mới phương pháp. |
| tân tiến | trang trọng, khen; thiên về văn viết Ví dụ: Áp dụng mô hình tân tiến để nâng hiệu quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để phê phán những quan điểm bảo thủ, không chịu đổi mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự đối lập giữa cái cũ và cái mới.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực đối với sự bảo thủ.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài luận hoặc phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích sự bảo thủ, không chịu thay đổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng đối với truyền thống.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự lỗi thời, lạc hậu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tôn trọng truyền thống, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích một cách chung chung, cần có dẫn chứng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nệ cổ quá mức."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "quá", "rất" hoặc danh từ chỉ đối tượng như "phong tục", "tập quán".






Danh sách bình luận