Nạy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm bật ra bằng cách dùng vật cứng đặt vào kẽ hở rồi bẩy hoặc đẩy; cạy.
Ví dụ:
Anh thợ dùng đòn bẩy nạy nắp cống lên.
Nghĩa: Làm bật ra bằng cách dùng vật cứng đặt vào kẽ hở rồi bẩy hoặc đẩy; cạy.
1
Học sinh tiểu học
- Bố dùng muỗng nạy nắp lon lên.
- Em lấy thìa nạy miếng nắp hộp nhựa ra.
- Chú công nhân nạy viên gạch lỏng lên khỏi nền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh dùng tua vít nạy nhẹ nắp pin của điều khiển.
- Bạn thợ khéo nạy cánh cửa kẹt để mở lối cho mèo chui ra.
- Cô kỹ thuật nạy mặt lưng điện thoại, nghe “tách” một cái là bật ra.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ dùng đòn bẩy nạy nắp cống lên.
- Tôi nạy chiếc đinh kẹt khỏi ván, mồ hôi nhỏ xuống đầu búa.
- Người thợ khóa nạy ổ khóa cũ, tiếng kim loại vang khô khốc giữa hành lang.
- Anh bạn loay hoay nạy nắp cốp xe, vừa làm vừa lẩm bẩm trách cái chốt cứng đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm bật ra bằng cách dùng vật cứng đặt vào kẽ hở rồi bẩy hoặc đẩy; cạy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nạy | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thường dùng khi cần dùng lực để mở hoặc tách rời một vật, đôi khi mang hàm ý phá hoại hoặc không chính đáng. Ví dụ: Anh thợ dùng đòn bẩy nạy nắp cống lên. |
| cạy | Trung tính, phổ biến, thường dùng khi mở hoặc tách rời vật gì đó bằng cách dùng lực và vật cứng. Ví dụ: Cạy nắp hộp sơn. |
| đóng | Trung tính, phổ biến, hành động làm cho vật gì đó khép lại hoặc bịt kín. Ví dụ: Đóng cửa lại. |
| gắn | Trung tính, phổ biến, hành động làm cho hai vật dính liền hoặc cố định vào nhau. Ví dụ: Gắn chặt bản lề. |
| khoá | Trung tính, phổ biến, hành động dùng khóa để cố định, ngăn không cho mở. Ví dụ: Khóa cửa cẩn thận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mở hoặc lấy một vật gì đó ra khỏi vị trí bằng cách dùng lực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "cạy" hoặc các từ khác có tính trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động cụ thể, tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động mạnh mẽ, dứt khoát.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái cụ thể, trực tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động mở hoặc lấy vật ra bằng cách dùng lực.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "cạy" hoặc từ khác phù hợp hơn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không phổ biến trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cạy", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Chú ý phát âm để tránh hiểu nhầm với các từ khác có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nạy cửa", "nạy nắp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "cửa", "nắp") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng").





