Nậy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. xem nạy.
Ví dụ: Nắp hũ lên men căng nậy, chỉ cần khẽ chạm là bung.
2.
tính từ
(phương ngữ). Lớn.
Ví dụ: Căn phòng này nậy, đặt thêm kệ sách vẫn thoáng.
Nghĩa 1: xem nạy.
1
Học sinh tiểu học
  • Hạt ngô ngâm nước nở nậy, chuẩn bị đem trồng.
  • Quả mận chín căng nậy trên cành.
  • Bánh chưng đang nấu, lá chuối phồng nậy lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mưa dầm làm đất vườn nở nậy, in rõ dấu chân.
  • Bóp mạnh quả bóng, mặt bóng căng nậy, sắp bật khỏi tay.
  • Cây bắp gặp nắng lên, bẹ lá mở nậy để lộ búp non.
3
Người trưởng thành
  • Nắp hũ lên men căng nậy, chỉ cần khẽ chạm là bung.
  • Nhìn vết nứt nậy nơi mép tường, tôi linh cảm ngôi nhà đã mỏi.
  • Những ngón tay giữ bí mật lâu ngày, câu chữ đến lúc cũng phồng nậy mà muốn thoát ra.
  • Miệng đời đè nén, nhưng sự thật vẫn nảy nậy, tìm đường bật lên.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá này nậy lắm, nặng cả vợt.
  • Anh trai em giờ nậy rồi, cao hơn ba.
  • Cái trống trường nậy, đánh vang cả sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con mèo nhà ngoại thuộc giống nậy, ôm trọn hai tay mới xuể.
  • Cả nhóm bàn nhau làm dự án nậy, không thể làm qua loa.
  • Thằng em giờ nậy, giày cũ tôi mang không vừa nữa.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng này nậy, đặt thêm kệ sách vẫn thoáng.
  • Đó là một quyết định nậy, phải tính kỹ hậu quả.
  • Ông cụ kể về những mùa lũ nậy, nước phủ kín bờ tre.
  • Khu rừng nậy đến mức đi cả ngày vẫn chưa hết một lối mòn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: xem nạy.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhỏ
Từ Cách sử dụng
nậy Phương ngữ, khẩu ngữ, dùng để chỉ kích thước lớn. Ví dụ: Căn phòng này nậy, đặt thêm kệ sách vẫn thoáng.
to Trung tính, phổ biến, chỉ kích thước lớn. Ví dụ: Cái nhà này to.
bự Khẩu ngữ, thân mật, chỉ kích thước lớn hơn bình thường. Ví dụ: Con chó bự ghê.
nhỏ Trung tính, phổ biến, chỉ kích thước bé. Ví dụ: Cái nhà này nhỏ.
Khẩu ngữ, thân mật, chỉ kích thước bé. Ví dụ: Con mèo bé tí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong một số phương ngữ để chỉ kích thước lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người quen thuộc với phương ngữ này.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nạy" có nghĩa khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nậy", "quá nậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
to vĩ đại khổng lồ đồ sộ rộng cao dài nhỏ tí hon
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...