Nái sề
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lợn nái đã đẻ nhiều lần.
Ví dụ:
Nhà bên có con nái sề béo tốt.
Nghĩa: Lợn nái đã đẻ nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
- Con nái sề nằm thở phì phò sau chuồng.
- Bác nông dân cho nái sề ăn cám thơm.
- Nái sề gọi con bằng tiếng ụt ịt rất to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nái sề đã quen người, cứ thấy xô cám là tiến lại kêu rộn chuồng.
- Ở trại chăn nuôi, nái sề được tách riêng để theo dõi sức khỏe.
- Nái sề có bầu vú lớn, nhìn là biết nó đã trải qua nhiều lứa đẻ.
3
Người trưởng thành
- Nhà bên có con nái sề béo tốt.
- Nái sề giữ chuồng, thấy người lạ là đứng chắn lối, mắt cảnh giác.
- Nuôi được một nái sề khỏe là có nguồn giống ổn định cho cả đàn.
- Tiếng thở nặng nề của con nái sề vang lên trong buổi chiều oi bức, mùi chuồng heo bốc nóng như khói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về chăn nuôi hoặc khi nói về lợn nái đã đẻ nhiều lần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về chăn nuôi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành chăn nuôi để chỉ rõ loại lợn nái.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, ít dùng trong văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ lợn nái đã đẻ nhiều lần trong bối cảnh chăn nuôi.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chăn nuôi để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lợn nái khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ lợn nái chưa đẻ nhiều lần.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con nái sề", "nái sề to lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to, béo), lượng từ (một, hai), và động từ (nuôi, đẻ).






Danh sách bình luận