Sề

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan mắt thưa, nan thô, rộng, to hơn rổ, dùng đựng bèo, khoai, v.v.
Ví dụ: Anh xách cái sề tre vào bếp.
2.
tính từ
(Lợn cái) đã đẻ nhiều lứa.
Ví dụ: Nhà ấy giữ lại một con lợn sề.
3.
tính từ
(Đàn bà) đã sinh đẻ nhiều lần, thân thể không còn gọn gàng.
Nghĩa 1: Đồ đan mắt thưa, nan thô, rộng, to hơn rổ, dùng đựng bèo, khoai, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà để khoai vào cái sề ngoài hiên.
  • Mẹ múc bèo bỏ lên sề cho vịt ăn.
  • Cái sề tre to đặt cạnh chuồng gà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bố dùng cái sề nan thưa để kéo bèo từ ao lên.
  • Cô bán rau đựng bí đỏ đầy một sề, trông rất chắc tay.
  • Nhà em phơi ngô trên sề cho hạt khô đều gió.
3
Người trưởng thành
  • Anh xách cái sề tre vào bếp.
  • Sề đan thưa nên thoáng, phù hợp đựng thứ ẩm mà không bị bí.
  • Mớ khoai mới nhổ đổ ào vào sề, đất vụn rơi xuống, chỉ còn củ sạch.
  • Ở quê, một cái sề bền theo người nội trợ đi qua bao mùa vụ.
Nghĩa 2: (Lợn cái) đã đẻ nhiều lứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con lợn sề nằm im cho đàn con bú.
  • Bác gọi con lợn sề vào chuồng để cho ăn.
  • Lợn sề đi chậm, bụng to, hiền lành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuồng bên trái nuôi lợn sề, chuồng bên phải nuôi lợn thịt.
  • Bữa chiều, lợn sề ăn nhiều để có sữa cho con.
  • Người nuôi thường chọn lợn sề khỏe để giữ giống tốt.
3
Người trưởng thành
  • Nhà ấy giữ lại một con lợn sề.
  • Lợn sề thân to, vú nhiều, bước nặng nề mà hiền.
  • Đến kỳ, lợn sề cần khẩu phần giàu đạm và chuồng thật khô ráo.
  • Con lợn sề già, vẫn nhớ đường về ô chuồng cũ mỗi khi trời sẩm tối.
Nghĩa 3: (Đàn bà) đã sinh đẻ nhiều lần, thân thể không còn gọn gàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đan mắt thưa, nan thô, rộng, to hơn rổ, dùng đựng bèo, khoai, v.v.
Nghĩa 2: (Lợn cái) đã đẻ nhiều lứa.
Nghĩa 3: (Đàn bà) đã sinh đẻ nhiều lần, thân thể không còn gọn gàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sề Khẩu ngữ, mang sắc thái miêu tả khách quan hoặc hơi tiêu cực về hình thể phụ nữ sau nhiều lần sinh nở, không còn săn chắc, gọn gàng. Ví dụ:
sồ sề Khẩu ngữ, miêu tả hình thể không săn chắc, chảy xệ, thường do tuổi tác hoặc sinh nở. Ví dụ: Sau mấy bận sinh nở, cô ấy trông sồ sề hẳn đi.
thon thả Tích cực, miêu tả hình thể mảnh mai, duyên dáng, cân đối. Ví dụ: Dù đã có con, chị ấy vẫn giữ được vóc dáng thon thả.
gọn gàng Trung tính, miêu tả hình thể cân đối, không thừa cân hay chảy xệ. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn uống điều độ để giữ vóc dáng gọn gàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lợn cái hoặc phụ nữ đã sinh nhiều lần, mang tính chất thông tục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học dân gian hoặc tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, đôi khi có thể bị coi là thiếu tôn trọng khi dùng cho người.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ phụ nữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần tôn trọng đối tượng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả đời sống nông thôn hoặc trong các câu chuyện dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "mẹ" hay "bà" khi chỉ phụ nữ đã sinh nhiều lần, vì "sề" có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sề" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sề" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sề" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ kích thước. Khi là tính từ, "sề" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "sề" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "hai". Khi là tính từ, "sề" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc động vật.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...