Mừng hụt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mừng vì tưởng lầm là điều may mắn đã xảy ra.
Ví dụ:
Tôi mừng hụt vì tưởng đã nhận được thư trúng tuyển.
Nghĩa: Mừng vì tưởng lầm là điều may mắn đã xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Em mừng hụt vì tưởng cô giáo cho nghỉ học, nhưng hóa ra vẫn đi học bình thường.
- Bé thấy hộp quà tưởng của mình nên mừng hụt khi biết là của chị.
- Con nghe tiếng chuông tưởng bố về, mừng hụt vì chỉ là gió làm cửa kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi mừng hụt khi thấy điểm thông báo, hóa ra là điểm của bạn trùng tên.
- Nó tưởng trúng thưởng vì số giống hệt, mừng hụt khi đọc kỹ điều kiện.
- Cả nhóm mừng hụt vì nghĩ trận đấu được hoãn, nhưng thông báo sau đó đính chính.
3
Người trưởng thành
- Tôi mừng hụt vì tưởng đã nhận được thư trúng tuyển.
- Có những lúc ta mừng hụt chỉ vì mong đợi quá nhiều, rồi chợt nhận ra mọi thứ vẫn y nguyên.
- Chị mừng hụt khi thấy tin nhắn hiện lên, hóa ra chỉ là quảng cáo len vào giờ nghỉ trưa.
- Anh từng mừng hụt trước một lời hứa đẹp, để rồi học cách chậm vui và nhìn rõ thực tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mừng vì tưởng lầm là điều may mắn đã xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
mừng nhầm mừng hão
Từ trái nghĩa:
mừng thật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mừng hụt | khẩu ngữ, sắc thái thất vọng nhẹ sau kỳ vọng; trung tính, hơi dí dỏm Ví dụ: Tôi mừng hụt vì tưởng đã nhận được thư trúng tuyển. |
| mừng nhầm | khẩu ngữ, trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Nghe gọi tên, tôi cứ mừng nhầm là trúng thưởng. |
| mừng hão | khẩu ngữ, hơi châm biếm; sắc thái mạnh hơn Ví dụ: Tưởng được tăng lương, hoá ra mừng hão. |
| mừng thật | khẩu ngữ, trung tính; đối lập về tính xác thực Ví dụ: Kết quả công bố rồi, lần này mới mừng thật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại một tình huống hiểu lầm dẫn đến niềm vui không thành.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảm xúc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thất vọng nhẹ nhàng sau niềm vui ngắn ngủi.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn diễn tả cảm giác vui mừng ngắn ngủi do hiểu lầm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các tình huống hài hước hoặc nhẹ nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "vui mừng" hay "thất vọng".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi mừng hụt khi nghe tin đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "tưởng", "nghe", "thấy".






Danh sách bình luận