Vỡ mộng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Thất vọng trước thực tế trái với điều mình mơ ước.
Ví dụ: Tôi vỡ mộng khi công việc mới không hề đúng như lời hứa lúc phỏng vấn.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Thất vọng trước thực tế trái với điều mình mơ ước.
1
Học sinh tiểu học
  • Em vỡ mộng khi chiếc diều tự làm không bay lên như tưởng tượng.
  • Bạn Lan vỡ mộng vì bánh trong quảng cáo không ngon như hình.
  • Tớ vỡ mộng khi đến công viên mà trò chơi yêu thích đã hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình vỡ mộng khi câu lạc bộ tưởng sôi nổi lại chỉ họp qua loa vài phút rồi tan.
  • Cậu ấy vỡ mộng sau chuyến đi, vì bãi biển thực tế lắm rác chứ không lung linh như trên mạng.
  • Nhìn điểm kiểm tra thấp hơn mong đợi, mình thoáng vỡ mộng về kế hoạch vào đội học sinh giỏi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vỡ mộng khi công việc mới không hề đúng như lời hứa lúc phỏng vấn.
  • Càng đi làm, tôi càng vỡ mộng về những khẩu hiệu bóng bẩy không đi kèm điều kiện thực thi.
  • Anh vỡ mộng sau thương vụ đầu tư, nhận ra đam mê không thể thay thế hiểu biết và kỷ luật.
  • Qua vài lần đổ vỡ, cô bớt mơ mộng và chấp nhận rằng vỡ mộng cũng là một bước lớn để trưởng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Thất vọng trước thực tế trái với điều mình mơ ước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vỡ mộng khẩu ngữ; sắc thái hụt hẫng, tiêu cực; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Tôi vỡ mộng khi công việc mới không hề đúng như lời hứa lúc phỏng vấn.
thất vọng trung tính; mức độ vừa; dùng rộng rãi Ví dụ: Nghe tin công ty cắt giảm phúc lợi, tôi thất vọng/vỡ mộng hẳn.
mãn nguyện trung tính; mức độ mạnh vừa; sắc thái hài lòng bền Ví dụ: Nhận kết quả như ý, anh ấy mãn nguyện/chứ không vỡ mộng.
hồ hởi khẩu ngữ; mức độ mạnh; sắc thái phấn khởi trước thực tế Ví dụ: Ngày đầu đi làm ai cũng hồ hởi, chưa ai vỡ mộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện về những kỳ vọng không thành hiện thực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thất vọng, chán nản.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác thất vọng mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thất vọng" nhưng "vỡ mộng" nhấn mạnh vào sự sụp đổ của kỳ vọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã vỡ mộng", "bị vỡ mộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (đã, vừa), hoặc các từ chỉ nguyên nhân (vì, do).